株(かぶ、kabu)
- cổ phiếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KABU
株
かぶ
株 (かぶ, phiên âm: kabu) có nghĩa là "cổ phiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cổ phiếu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
株 (かぶ) trong tiếng Việt có nghĩa là "cổ phiếu" hoặc "cổ phần". Nó thường dùng để chỉ một phần vốn của một công ty hoặc tổ chức. Bên cạnh đó, 株 cũng có thể dùng để chỉ "gốc" của một cây, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn. Trong bối cảnh kinh doanh, 株 thường ám chỉ cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán.
⚫︎ 株式会社の株を買う Translation: Mua cổ phiếu của một công ty cổ phần. ⚫︎ 株価が上がる Translation: Giá cổ phiếu tăng. ⚫︎ この会社は株主が多い Translation: Công ty này có nhiều cổ đông.
⚫︎ Bạn sử dụng 株 khi nói về cổ phiếu, cổ phần trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tài chính, đầu tư, hoặc về các công ty. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các bài báo kinh tế, báo cáo tài chính, hoặc các cuộc thảo luận về thị trường chứng khoán.
⚫︎ Kanji: 株 ⚫︎ Hiragana: かぶ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 株式 (かぶしき): Cổ phiếu, cổ phần (thường dùng trong văn bản chính thức). ⚫︎ 持ち分 (もちぶん): Phần sở hữu (trong công ty, tổ chức).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó liên quan đến khái niệm cổ phiếu. Tuy nhiên, các khái niệm liên quan đến "nợ" (例えば、借金: khoản vay) có thể được coi là trái ngược với "vốn chủ sở hữu" (cổ phần).
彼は最近、株に投資を始めた。 ・Bản dịch: Gần đây, anh ấy đã bắt đầu đầu tư vào cổ phiếu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 株 trong ngữ cảnh đầu tư.
その会社の株は高騰した。 ・Bản dịch: Cổ phiếu của công ty đó đã tăng vọt. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự tăng giá của cổ phiếu.
Từ "株" (かぶ) bắt nguồn từ việc chia nhỏ vốn của một công ty thành các phần nhỏ (cổ phiếu) để bán cho các nhà đầu tư. Chữ "株" trong kanji, có nghĩa là "gốc" hoặc "cái gốc", biểu thị phần cơ bản của một công ty, tương tự như rễ của một cây.