荷台(にだい、nidai)
- giá chở đồ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIDAI
荷台
にだい
荷台 (にだい, phiên âm: nidai) có nghĩa là "giá chở đồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giá chở đồ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIDAI
荷台
にだい
荷台 (にだい, phiên âm: nidai) có nghĩa là "giá chở đồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giá chở đồ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |