Nihongo

荷台(にだい、nidai)
- giá chở đồ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIDAI

荷台

にだい

荷台 (にだい, phiên âm: nidai) có nghĩa là "giá chở đồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giá chở đồ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

荷台 có nghĩa là sàn chở hàng, thùng xe, hoặc khu vực phía sau của một chiếc xe tải, xe ba bánh hoặc xe đạp, nơi hàng hóa được đặt để vận chuyển. Đây là nơi chứa đồ để di chuyển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎トラックの荷台 Dịch: Thùng xe tải. ⚫︎自転車の荷台 Dịch: Giá chở hàng của xe đạp. ⚫︎荷台に荷物を積む。 Dịch: Chất hàng lên sàn xe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 荷台 trong các tình huống nói về việc vận chuyển hàng hóa bằng xe. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi nói về công việc vận chuyển, hoặc khi bạn cần mô tả vị trí đặt hàng hóa.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 荷台. Cách đọc là にだい (nihon). Không có cách viết khác phổ biến hoặc sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貨物スペース (kamotsu supesu): Khoang chứa hàng hóa. ⚫︎ 荷物置き場 (nimotsu okiba): Chỗ để hàng hóa. ⚫︎ リアカー (riakaa): Xe kéo hàng (tùy ngữ cảnh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một vị trí cụ thể.

Ví dụ câu 1

トラックの荷台]にたくさんの荷物が積まれていた。 ・Bản dịch: Rất nhiều hàng hóa được chất trên thùng xe tải. ・Giải thích: Câu này mô tả việc nhiều hàng hóa được đặt trên 荷台 của xe tải.

Ví dụ câu 2

この自転車の荷台]は丈夫で、重い荷物も運べる。 ・Bản dịch: Giá chở hàng của chiếc xe đạp này rất chắc chắn và có thể chở hàng nặng. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng giá chở hàng của xe đạp bền và có thể chịu được trọng lượng lớn.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 荷 (ni), có nghĩa là "hàng hóa" hoặc "tải", và 台 (dai), có nghĩa là "giá đỡ", "bệ", hoặc "sàn". Cả hai chữ kết hợp lại để mô tả một "nền tảng" hoặc "vị trí" để đặt hàng hóa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud