Nihongo

スピード(スピード、supiーdo)
- tốc độ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

PI

ピ

ピ

ー

ー

ー

DO

ド

ド

スピード (スピード, phiên âm: supiーdo) có nghĩa là "tốc độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tốc độ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スピード là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "tốc độ" hoặc "vận tốc" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ mức độ nhanh chóng của một cái gì đó, có thể là sự di chuyển của một vật thể, tiến trình của một sự kiện, hoặc tốc độ của một quá trình. スピード bao hàm ý nghĩa về thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 車のスピード Dịch: Tốc độ của xe hơi ⚫︎ スピードを上げる Dịch: Tăng tốc độ ⚫︎ プロジェクトのスピード Dịch: Tốc độ của dự án

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng スピード trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể dùng để nói về tốc độ di chuyển của một chiếc xe, hoặc tốc độ làm việc của một người. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để nói về tốc độ phát triển của một công ty hoặc một dự án. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, スピード có thể được kết hợp với các động từ như 上げる (tăng), 下げる (giảm), 出す (đạt), hoặc các từ khác để diễn tả ý cụ thể hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ スピード được viết bằng katakana (スピ ード). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 速度 (そくど): Tốc độ, vận tốc (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khoa học) ⚫︎ 速さ (はやさ): Sự nhanh chóng, tốc độ (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遅さ (おそさ): Sự chậm chạp, độ chậm ⚫︎ 低速 (ていそく): Tốc độ chậm

Ví dụ câu 1

この電車はスピードが速い。 ・Bản dịch: Chuyến tàu này chạy nhanh. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả tốc độ di chuyển của tàu.

Ví dụ câu 2

もっとスピードを上げて、時間内に終わらせましょう。 ・Bản dịch: Hãy tăng tốc độ hơn nữa và hoàn thành nó đúng giờ. ・Giải thích: Câu này khuyến khích tăng tốc để hoàn thành công việc.

Nguồn gốc

Từ スピード có nguồn gốc từ tiếng Anh, từ "speed".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud