Nihongo

駐輪場(ちゅうりんじょう、chuurinjoう)
- chỗ để xe đạp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUURINJOU

駐輪場

ちゅうりんじょう

駐輪場 (ちゅうりんじょう, phiên âm: chuurinjoう) có nghĩa là "chỗ để xe đạp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:chỗ để xe đạp
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

駐輪場 trong tiếng Nhật có nghĩa là "bãi để xe đạp" hoặc "khu vực để xe đạp". Đây là nơi được chỉ định để người đi xe đạp đậu xe của họ. Nó có thể là một khu vực ngoài trời hoặc trong nhà, thường có các giá để xe hoặc các phương tiện khác để giữ xe đạp an toàn và gọn gàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎駅の駐輪場はどこですか? Dịch: Bãi để xe đạp ở nhà ga ở đâu ạ? ⚫︎この駐輪場は有料です。 Dịch: Bãi để xe đạp này tính phí. ⚫︎駐輪場に自転車を停めてください。 Dịch: Vui lòng để xe đạp của bạn ở bãi để xe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 駐輪場 khi bạn muốn hỏi về vị trí của bãi để xe đạp, hướng dẫn ai đó đậu xe đạp, hoặc mô tả về khu vực được chỉ định để xe đạp. Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như khi đến ga tàu, công viên, trường học, hoặc các khu vực công cộng khác.

Cách viết

駐輪場 được viết bằng Kanji, Hiragana và Katakana: ⚫︎ Kanji: 駐輪場 ⚫︎ Hiragana: ちゅうりんじょう ⚫︎ Katakana (ít phổ biến): チュウリンジョウ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

Hiện tại không có từ đồng nghĩa chính xác để thay thế hoàn toàn cho 駐輪場 trong tiếng Nhật, vì đây là một thuật ngữ rất cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc đỗ xe đạp: ⚫︎自転車置き場 (jitensha okiba): Khu vực để xe đạp. ⚫︎自転車スペース (jitensha supeesu): Không gian để xe đạp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 駐輪場. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc cấm đậu xe hoặc những nơi không được phép để xe đạp: ⚫︎駐輪禁止 (chūrin kinshi): Cấm đỗ xe đạp. ⚫︎駐車禁止 (chūsha kinshi): Cấm đỗ xe (nói chung, bao gồm cả xe đạp).

Ví dụ câu 1

学校の近くに広い駐輪場があります。 ・Bản dịch: Gần trường có một bãi để xe đạp rộng. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí và đặc điểm của bãi để xe đạp.

Ví dụ câu 2

この駐輪場は24時間利用できます。 ・Bản dịch: Bãi để xe đạp này có thể sử dụng 24 giờ. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về thời gian sử dụng của bãi để xe.

Nguồn gốc

Từ 駐輪場 được tạo thành từ các chữ Kanji sau: ⚫︎駐 (chū): đậu, đỗ (ví dụ: đỗ xe) ⚫︎輪 (rin): bánh xe (ở đây ám chỉ xe đạp) ⚫︎場 (jō): địa điểm, nơi Vì vậy, 駐輪場 nghĩa đen là "nơi đậu xe đạp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud