Nihongo

車庫(しゃこ、shako)
- nhà để xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHAKO

車庫

しゃこ

車庫 (しゃこ, phiên âm: shako) có nghĩa là "nhà để xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhà để xe
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

車庫 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ga-ra" hoặc "nhà để xe". Nó là nơi để cất giữ xe ô tô, xe máy, và các phương tiện khác. Nó có thể là một tòa nhà riêng biệt hoặc một phần của một tòa nhà lớn hơn, như một tòa nhà chung cư. ⚫︎ Nói chung, 車庫 được thiết kế để bảo vệ xe khỏi thời tiết (mưa, nắng, tuyết) và các yếu tố khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の車はいつも広い車庫にあります。》 ・Bản dịch: Xe của tôi luôn ở trong ga-ra rộng. ⚫︎父は新しい車庫を建てました。》 ・Bản dịch: Bố tôi đã xây một nhà để xe mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 車庫 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về vị trí bạn cất giữ xe. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc xây dựng hoặc sở hữu một ga-ra. ⚫︎ Khi bạn đang nói chuyện về việc đỗ xe.

Cách viết

⚫︎ 車庫 được viết bằng kanji là 車庫, đọc là しゃこ (shako). ⚫︎ Nó không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Garage (tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm về địa điểm.

Ví dụ câu 1

その車庫は大きくて、3台の車が入ります。》 ・Bản dịch: Ga-ra đó lớn và có thể chứa 3 chiếc xe. ・Giải thích: Câu này mô tả kích thước của ga-ra và khả năng chứa xe.

Ví dụ câu 2

この家には車庫がないので、車は外に停めます。》 ・Bản dịch: Vì nhà này không có ga-ra, nên tôi đỗ xe bên ngoài. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng vì không có ga-ra nên xe phải đỗ bên ngoài.

Nguồn gốc

Từ "車" (xe) và "庫" (kho, nơi cất giữ).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud