Nihongo

助手席(じょしゅせき、joshuseki)
- ghế phụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOSHUSEKI

助手席

じょしゅせき

助手席 (じょしゅせき, phiên âm: joshuseki) có nghĩa là "ghế phụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ghế phụ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

助手席 có nghĩa là ghế phụ, ghế bên cạnh tài xế trong xe hơi. Đây là vị trí ngồi dành cho hành khách ngồi cạnh người lái xe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎助手席に座ってください。 Dịch: Xin mời ngồi vào ghế phụ. ⚫︎あの人はいつも助手席に乗っています。 Dịch: Người kia luôn ngồi ở ghế phụ. ⚫︎助手席のシートベルトを締めてください。 Dịch: Xin hãy thắt dây an toàn ở ghế phụ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng từ 助手席 khi muốn chỉ đến vị trí ghế bên cạnh người lái xe. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về giao thông, du lịch bằng xe hơi, bạn có thể dùng từ này để nói về vị trí ngồi, hành khách, hoặc các hoạt động liên quan đến vị trí đó.

Cách viết

⚫︎ Từ 助手席 thường được viết bằng kanji và hiragana. - Kanji: 助手席 - Hiragana: じょしゅせき ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 助手席, vì đây là một thuật ngữ chỉ vị trí cụ thể trong xe. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ khác để diễn đạt tương tự: ⚫︎ Ghế hành khách (ghế phụ). ⚫︎ Ghế bên cạnh tài xế.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Từ trái nghĩa trực tiếp không tồn tại, vì 助手席 chỉ một vị trí cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn muốn so sánh, có thể nghĩ đến: ⚫︎ Ghế lái xe (chỗ tài xế). ⚫︎ Hàng ghế sau.

Ví dụ câu 1

私はいつも車の助手席で寝てしまう。 ・Bản dịch: Tôi luôn ngủ gật ở ghế phụ trên xe hơi. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người thường xuyên ngủ trên ghế phụ.

Ví dụ câu 2

彼は助手席に座り、景色を楽しんだ。 ・Bản dịch: Anh ấy ngồi vào ghế phụ và tận hưởng cảnh đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động ngồi vào ghế phụ để ngắm cảnh.

Nguồn gốc

Từ 助手席 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 助 (jo): giúp đỡ, phụ tá. ⚫︎ 手 (shu): tay, người. ⚫︎ 席 (seki): chỗ ngồi. Ghế 助手席 ban đầu ám chỉ vị trí ngồi cho người "phụ tá" hoặc người giúp việc, người ngồi bên cạnh tài xế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud