右折(うせつ、usetsu)
- rẽ phải
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
USETSU
右折
うせつ
右折 (うせつ, phiên âm: usetsu) có nghĩa là "rẽ phải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | rẽ phải |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
右折 (うせつ) có nghĩa là "rẽ phải" trong tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong giao thông, chỉ hành động điều khiển xe cộ để chuyển hướng sang bên phải. Hành động này bao gồm việc bật đèn xi nhan, quan sát tình hình giao thông, và từ từ rẽ vào làn đường bên phải khi an toàn.
⚫︎この交差点で右折します。 Dịch: Tôi sẽ rẽ phải ở giao lộ này. ⚫︎右折禁止の標識があります。 Dịch: Có biển cấm rẽ phải.
Bạn có thể sử dụng 右折 khi muốn diễn tả hành động rẽ phải trong các tình huống giao thông, ví dụ khi bạn đang lái xe, hướng dẫn đường đi, hoặc thảo luận về luật giao thông. Bạn có thể sử dụng động từ 右折します (rẽ phải) hoặc danh từ 右折 kết hợp với các động từ khác để diễn tả ý muốn rẽ phải hoặc mô tả tình huống rẽ phải.
Từ 右折 thường được viết bằng kanji (漢字) là 右折, với hiragana (ひらがな) cho cách đọc là うせつ. Không có cách viết nào khác, và okurigana (送りがな) luôn là 折.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 右折, vì đây là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ khác như "rẽ sang phải", "quay phải".
Từ trái nghĩa trực tiếp của 右折 là 左折 (させつ) – rẽ trái.
信号を右折して、次の角を左折してください。 ・Bản dịch: Hãy rẽ phải ở đèn giao thông, sau đó rẽ trái ở góc tiếp theo. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người khác về cách rẽ phải và rẽ trái để đến một địa điểm cụ thể.
この道は右折禁止です。 ・Bản dịch: Con đường này cấm rẽ phải. ・Giải thích: Câu này thông báo về quy định giao thông cấm rẽ phải trên một con đường cụ thể.
右 (う/migi) có nghĩa là "bên phải" và 折 (せつ/ori) có nghĩa là "gập", "uốn", hoặc trong trường hợp này, ám chỉ việc "quay" hoặc "rẽ". Ghép hai chữ này lại để tạo thành 右折, diễn tả hành động quay sang bên phải.