Nihongo

発進します(はっしんします、haっshinしmasu)
- khởi hành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAS

発進

はっし

SHI

し

し

NSHIMA

ま

んしま

SU

す

す

発進します (はっしんします, phiên âm: haっshinしmasu) có nghĩa là "khởi hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:khởi hành
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:haっshinしmasu

Hiragana:はっしんします

Thể lịch sự
(ます形)
はっしんします発進します。start (a vehicle).
Thể từ điển
(辞書形)
発進するstart (a vehicle)
Thể liên dụng
(て形)
発進して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
発進しないnot start (a vehicle)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
発進したstart (a vehicle))ed
Thể kết thúc
(終止形)
発進する。start (a vehicle).
Thể điều kiện
(仮定形)
発進すればif start (a vehicle)
Thể ý chí
(意志形)
発進しよう !let's start (a vehicle)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
発進しろ !start (a vehicle) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

発進します có nghĩa là "bắt đầu khởi hành", "khởi hành", hoặc "khởi động" (trong ngữ cảnh của phương tiện hoặc máy móc). Nó diễn tả hành động bắt đầu di chuyển, hoạt động, hoặc một sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ロケットが発進します。 Dịch: Tên lửa cất cánh. ⚫︎電車が駅を発進します。 Dịch: Tàu điện bắt đầu rời khỏi ga. ⚫︎新しいプロジェクトを発進します。 Dịch: Chúng tôi sẽ khởi động một dự án mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi nói về việc bắt đầu một hành trình, di chuyển (ví dụ: tàu, xe, tên lửa). ⚫︎ Sử dụng khi nói về việc khởi động một máy móc, thiết bị. ⚫︎ Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi bắt đầu một dự án, kế hoạch, hoặc một sự kiện quan trọng. ⚫︎ Thường được dùng trong các thông báo hoặc hướng dẫn chính thức.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 発進します ⚫︎ Cách đọc (furigana): はっしんします ⚫︎ Có thể viết bằng Hiragana: はっしんします (đặc biệt trong các văn bản không trang trọng hoặc dành cho người mới học). ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します". ⚫︎ Các biến thể: * 発進し: dạng liên tục (stem form). * 発進する: dạng nguyên thể (dictionary form). * 発進した: dạng quá khứ (past tense). * 発進します: dạng hiện tại đơn (present simple tense). * 発進して: dạng "đang" (gerund). * 発進しよう: dạng "sẽ" (volitional form).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出発します (しゅっぱつします): Khởi hành, lên đường. ⚫︎ 始める (はじめる): Bắt đầu (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều đối tượng hơn). ⚫︎ スタートします (sutāto shimasu): Bắt đầu (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong các bối cảnh hiện đại). ⚫︎ 起動します (きどうします): Khởi động (máy móc, thiết bị).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 停止します (ていしします): Dừng lại. ⚫︎ 終了します (しゅうりょうします): Kết thúc. ⚫︎ 止まる (とまる): Dừng lại (nghĩa đen, ví dụ: xe cộ dừng lại).

Ví dụ câu 1

飛行機は定刻に発進します。 ・Bản dịch: Máy bay sẽ cất cánh đúng giờ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 発進します để diễn tả việc máy bay bắt đầu chuyến bay theo đúng lịch trình.

Ví dụ câu 2

エンジンの調子が良くなったので、車を発進します。 ・Bản dịch: Vì động cơ đã hoạt động tốt, tôi sẽ cho xe khởi hành. ・Giải thích: Câu này sử dụng 発進します để nói về việc bắt đầu di chuyển chiếc xe.

Nguồn gốc

発進 bao gồm hai chữ Kanji: 発 (phát) nghĩa là "bắt đầu", "phát ra", và 進 (tiến) nghĩa là "tiến lên", "tiến tới". Do đó, 発進 có nghĩa là "bắt đầu tiến lên", "bắt đầu khởi hành".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud