Nihongo

教官(きょうかん、kyoukan)
- giáo viên hướng dẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUKAN

教官

きょうかん

教官 (きょうかん, phiên âm: kyoukan) có nghĩa là "giáo viên hướng dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:giáo viên hướng dẫn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

教官 (きょうかん - kyōkan) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "giáo viên" hoặc "huấn luyện viên" trong các bối cảnh cụ thể, thường là trong môi trường học thuật, quân sự, hoặc các tổ chức đào tạo chuyên nghiệp. Từ này chỉ đến những người có vai trò hướng dẫn, giảng dạy và giám sát người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は自衛隊の教官です。 Dịch: Anh ấy là giáo quan của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản. ⚫︎ 教官の指示に従ってください。 Dịch: Vui lòng tuân theo hướng dẫn của giáo viên.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong các tình huống trang trọng, chính thức, ví dụ như trong trường học, quân đội, hoặc các khóa đào tạo chuyên nghiệp. ⚫︎ Thường dùng để chỉ người có vai trò hướng dẫn, giảng dạy và giám sát, khác với các từ chỉ giáo viên thông thường. ⚫︎ Có thể dùng để xưng hô trực tiếp với người có chức vụ này.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Kanji là 教官. ⚫︎ Cách đọc: きょうかん (kyōkan) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 先生 (せんせい - sensei): Giáo viên (phổ biến hơn trong các trường học). ⚫︎ 教師 (きょうし - kyōshi): Giáo viên (mang tính học thuật hơn). ⚫︎ 指導員 (しどういん - shidōin): Người hướng dẫn, huấn luyện viên (trong một số lĩnh vực cụ thể).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với những người đang được hướng dẫn, học sinh hoặc học viên.

Ví dụ câu 1

新しい教官はとても厳しそうだが、生徒たちは尊敬している。 ・Bản dịch: Giáo quan mới có vẻ rất nghiêm khắc, nhưng học sinh vẫn rất tôn trọng. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ giữa 教官教官 và học sinh, cũng như thể hiện sự tôn trọng dành cho người 教官教官.

Ví dụ câu 2

訓練中に、教官の指示を間違って理解し、ミスをしてしまった。 ・Bản dịch: Trong khi huấn luyện, tôi đã hiểu sai chỉ dẫn của giáo viên và đã phạm sai lầm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ hướng dẫn của 教官教官 trong quá trình huấn luyện.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 教 (きょう - kyō) nghĩa là "giáo dục", "dạy" và 官 (かん - kan) nghĩa là "quan chức", "người có chức vụ". Từ đó, 教官教官 hình thành và mang ý nghĩa là người có chức vụ trong việc giáo dục và hướng dẫn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud