Nihongo

車検(しゃけん、shaken)
- kiểm tra xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHAKEN

車検

しゃけん

車検 (しゃけん, phiên âm: shaken) có nghĩa là "kiểm tra xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:kiểm tra xe
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

車検 là viết tắt của 自動車検査登録制度, có nghĩa là "Kiểm định xe cơ giới" hoặc "Kiểm tra xe định kỳ" tại Nhật Bản. Đây là một quy trình bắt buộc theo luật pháp, nhằm đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ môi trường bằng cách kiểm tra các bộ phận của xe. Mục đích chính là để đảm bảo xe đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và phát thải.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 車検が切れる Dịch: Hết hạn kiểm định xe. ⚫︎ 車検を受ける Dịch: Đi kiểm định xe. ⚫︎ 車検費用 Dịch: Chi phí kiểm định xe.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 車検 khi nói về việc kiểm tra xe định kỳ theo quy định của pháp luật. Bạn có thể nói về việc xe của bạn cần phải đi kiểm định, hoặc bạn đang tìm hiểu về chi phí, hoặc các thủ tục liên quan đến quá trình này. Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi về các vấn đề liên quan đến việc kiểm định xe.

Cách viết

車検 thường được viết bằng kanji là 車検, đọc là しゃけん. Không có cách viết nào khác thường được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 車検, vì đây là một thuật ngữ pháp lý. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 自動車検査 (じどうしゃけんさ) - Kiểm tra xe cơ giới. ⚫︎ 定期点検 (ていきてんけん) - Kiểm tra định kỳ (có thể khác với [車検]).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [車検] là một quy trình bắt buộc.

Ví dụ câu 1

来月、車検を受けなければなりません。 ・Bản dịch: Tháng tới, tôi phải đi kiểm định xe. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói cần phải thực hiện kiểm định xe vào tháng sau.

Ví dụ câu 2

この車の車検はいつ切れますか? ・Bản dịch: Kiểm định của chiếc xe này hết hạn vào khi nào? ・Giải thích: Câu này hỏi về thời hạn của việc kiểm định xe.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ hệ thống pháp lý và quy định về an toàn giao thông của Nhật Bản. Nó là sự kết hợp của hai chữ kanji: 車 (xe) và 検 (kiểm tra).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud