Nihongo

点検(てんけん、tenkeん)
- kiểm tra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENKEN

点検

てんけん

点検 (てんけん, phiên âm: tenkeん) có nghĩa là "kiểm tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:kiểm tra
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

点検 là một động từ hoặc danh từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là kiểm tra, xem xét, thanh tra, hoặc khảo sát một cách cẩn thận và chi tiết để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng cách, an toàn, hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu. Nó bao gồm việc kiểm tra kỹ lưỡng các chi tiết, xác minh tình trạng và phát hiện bất kỳ vấn đề hoặc sai sót nào. Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật, y tế đến tài chính và đời sống hàng ngày. Việc sử dụng 点検 nhấn mạnh sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong quá trình kiểm tra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日、車の点検をしています。 Dịch: Tôi kiểm tra xe hàng ngày. ⚫︎この機械は定期的な点検が必要です。 Dịch: Máy này cần được bảo dưỡng định kỳ. ⚫︎点検の結果、問題は見つかりませんでした。 Dịch: Kết quả kiểm tra cho thấy không có vấn đề gì.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 点検 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hành động kiểm tra, xem xét. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc kiểm tra định kỳ các thiết bị hoặc hệ thống. ⚫︎ Khi bạn cần kiểm tra tình trạng của một cái gì đó để đảm bảo nó hoạt động bình thường. ⚫︎ Khi bạn muốn báo cáo kết quả của quá trình kiểm tra. Trong giao tiếp, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 点検する (tenken suru): để kiểm tra ⚫︎ 点検を受ける (tenken o ukeru): để được kiểm tra ⚫︎ 点検を行う (tenken o okonau): để tiến hành kiểm tra

Cách viết

点検 được viết bằng chữ Kanji: 点検. Cách đọc là てんけん (tenken) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi 検 (ken) không có các biến thể Okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 検査 (kensa): Kiểm tra (thường dùng trong y tế hoặc khoa học) ⚫︎ 確認 (kakunin): Xác nhận, kiểm tra lại ⚫︎ 調査 (chōsa): Điều tra, khảo sát ⚫︎ チェック (chekku): Kiểm tra (từ mượn tiếng Anh, mang tính chất đơn giản hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động không liên quan đến việc 点検 có thể được coi là trái nghĩa (ví dụ: không kiểm tra, bỏ qua, xem nhẹ).

Ví dụ câu 1

エンジンの点検を怠ると、事故につながる可能性があります。 ・Bản dịch: Việc bỏ qua việc kiểm tra động cơ có thể dẫn đến tai nạn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 点検 định kỳ động cơ để đảm bảo an toàn.

Ví dụ câu 2

飛行機は、フライト前に徹底的な点検が行われます。 ・Bản dịch: Máy bay trải qua quá trình kiểm tra kỹ lưỡng trước khi cất cánh. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy việc 点検 là rất quan trọng trong ngành hàng không để đảm bảo an toàn cho hành khách và phi hành đoàn.

Nguồn gốc

点検 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 点 (ten) có nghĩa là điểm, chấm, hoặc liên quan đến việc kiểm tra, đánh dấu. ⚫︎ 検 (ken) có nghĩa là kiểm tra, thanh tra, hoặc xem xét. Sự kết hợp của hai chữ Kanji này tạo nên ý nghĩa tổng thể về việc kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud