点検(てんけん、tenkeん)
- kiểm tra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKEN
点検
てんけん
点検 (てんけん, phiên âm: tenkeん) có nghĩa là "kiểm tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | kiểm tra |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKEN
点検
てんけん
点検 (てんけん, phiên âm: tenkeん) có nghĩa là "kiểm tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | kiểm tra |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |