Nihongo

たくさん(たくさん、takusan)
- nhiều

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

た

た

KU

く

く

SA

さ

さ

N

ん

ん

たくさん (たくさん, phiên âm: takusan) có nghĩa là "nhiều" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:nhiều
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

たくさん có nghĩa là "rất nhiều", "nhiều", "khá nhiều" hoặc "đủ". Nó chỉ số lượng lớn của một vật, một thứ, hoặc một hành động nào đó. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả số lượng cụ thể và không cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎りんごがたくさんあります。 Dịch: Có rất nhiều táo. ⚫︎宿題がたくさんあります。 Dịch: Có rất nhiều bài tập về nhà. ⚫︎たくさん食べました。 Dịch: Tôi đã ăn rất nhiều.

Cách sử dụng

たくさん được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để biểu thị số lượng. Nó có thể dùng với danh từ, động từ, và thậm chí cả tính từ. Nó thường đứng sau danh từ hoặc trước động từ. ⚫︎ Với danh từ: "Có nhiều [danh từ]". Ví dụ: たくさんの友達 (nhiều bạn bè). ⚫︎ Với động từ: "Làm gì đó rất nhiều". Ví dụ: たくさん勉強する (học rất nhiều).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana: たくさん. Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông thường cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 多く (おおく): "Nhiều" (dùng trang trọng hơn) ⚫︎ いっぱい: "Đầy", "Rất nhiều" (tính chất tự nhiên, đôi khi thân mật) ⚫︎ 大量 (たいりょう): "Số lượng lớn" (dùng khi nói về số lượng lớn, thường trong văn cảnh chính thức) ⚫︎ たくさん: (đôi khi được sử dụng như từ đồng nghĩa, đặc biệt là khi nhấn mạnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 少し (すこし): "Một ít", "ít" ⚫︎ 少量 (しょうりょう): "Số lượng nhỏ"

Ví dụ câu 1

今日はたくさん歩きました。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã đi bộ rất nhiều. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã đi bộ một quãng đường dài.

Ví dụ câu 2

彼はたくさん本を読みます。 ・Bản dịch: Anh ấy đọc rất nhiều sách. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen đọc sách của một người.

Nguồn gốc

Theo một số nghiên cứu, từ này có thể bắt nguồn từ việc kết hợp giữa từ "た" (đại diện cho sự đầy đủ) và từ "くさん" (biểu thị nhiều). Tuy nhiên, đây không phải là một giải thích chính thức và nguồn gốc chính xác của từ vẫn còn đang được nghiên cứu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud