Nihongo

整備(せいび、seibi)
- bảo dưỡng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIBI

整備

せいび

整備 (せいび, phiên âm: seibi) có nghĩa là "bảo dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bảo dưỡng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

整備 整備 có nghĩa là "sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng, chuẩn bị, hoàn thiện". Nó thường được sử dụng để chỉ các hành động nhằm đảm bảo mọi thứ hoạt động tốt, hiệu quả và an toàn. Việc này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ máy móc, thiết bị, cơ sở hạ tầng đến các quy trình và hệ thống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎機械の 整備 Dịch: Bảo trì máy móc. ⚫︎道路の 整備工事 Dịch: Công trình bảo dưỡng đường xá. ⚫︎システムの 整備 Dịch: Bảo trì hệ thống.

Cách sử dụng

整備 整備 được sử dụng trong các tình huống cần thiết để mô tả việc kiểm tra, sửa chữa hoặc chuẩn bị mọi thứ để chúng hoạt động tốt. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc khi nói về việc cải thiện điều gì đó. ⚫︎ Dùng khi ai đó đang bảo trì, sửa chữa máy móc. ⚫︎ Khi đề cập đến việc cải thiện cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như đường xá hoặc cầu cống. ⚫︎ Trong bối cảnh công việc, khi nói về việc chuẩn bị hoặc sắp xếp các tài liệu hoặc quy trình.

Cách viết

Từ 整備 整備 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 整備 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): せいび Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (せ/び) luôn đi kèm.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 修理 (しゅうり): Sửa chữa. ⚫︎ 保守 (ほしゅ): Bảo trì. ⚫︎ メンテナンス: Bảo trì (từ mượn tiếng Anh - maintenance). ⚫︎ 準備 (じゅんび): Chuẩn bị. ⚫︎ 調整 (ちょうせい): Điều chỉnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 整備 整備 là một hành động tích cực. Tuy nhiên, các từ chỉ sự hư hỏng, hỏng hóc có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa gián tiếp. ⚫︎ 破壊 (はかい): Phá hủy. ⚫︎ 故障 (こしょう): Hỏng hóc. ⚫︎ 劣化 (れっか): Xuống cấp.

Ví dụ câu 1

毎日、機械の 整備を欠かさない。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi không quên việc bảo trì máy móc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo trì thường xuyên để đảm bảo máy móc hoạt động tốt.

Ví dụ câu 2

駅周辺の 整備が進んでいる。 ・Bản dịch: Việc bảo trì xung quanh nhà ga đang được tiến hành. ・Giải thích: Câu này mô tả việc cải thiện hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng xung quanh nhà ga.

Nguồn gốc

Từ 整備 整備 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ: ⚫︎ 整 (せい): sắp xếp, chuẩn bị, chỉnh sửa ⚫︎ 備 (び): chuẩn bị, dự bị, trang bị Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể là chuẩn bị và bảo trì để mọi thứ ở trong tình trạng tốt nhất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud