整備(せいび、seibi)
- bảo dưỡng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIBI
整備
せいび
整備 (せいび, phiên âm: seibi) có nghĩa là "bảo dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bảo dưỡng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIBI
整備
せいび
整備 (せいび, phiên âm: seibi) có nghĩa là "bảo dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bảo dưỡng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |