Nihongo

満タン(まんタン、mantan)
- đầy bình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAN

満

まん

TA

タ

タ

N

ン

ン

満タン (まんタン, phiên âm: mantan) có nghĩa là "đầy bình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đầy bình
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

満タン là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "đầy bình" hoặc "đổ đầy" (thường dùng cho các loại chất lỏng như xăng, dầu). Nó thể hiện trạng thái bình chứa được lấp đầy đến mức tối đa. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến xe cộ, máy móc hoặc các thiết bị cần được đổ đầy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ガソリンを満タンにして下さい。 Translation: Xin vui lòng đổ đầy xăng. ⚫︎タンクが満タンになりました。 Translation: Bình đã đầy. ⚫︎この車は満タンでどれくらい走れますか? Translation: Chiếc xe này có thể chạy được bao xa khi đổ đầy bình?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 満タン trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn yêu cầu đổ đầy xăng/dầu vào xe. ⚫︎Khi bạn muốn thông báo rằng bình đã đầy. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về quãng đường mà xe có thể chạy được khi bình đầy. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các cửa hàng xăng dầu.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: 満タン ⚫︎Cách viết bằng Hiragana: まんタン ⚫︎Cách viết bằng Katakana: マンタン (thường được sử dụng khi viết cho các sản phẩm, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật) ⚫︎Chữ Hán: 満 (mãn - đầy) + タン (tan - là một âm đọc mượn, trong trường hợp này, dùng để biểu thị "bình chứa") ⚫︎Không có biến thể chính nào khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎いっぱい (ippai): đầy (mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ) ⚫︎フル (furu): full (mượn từ tiếng Anh, cùng nghĩa với 満タン)

Từ trái nghĩa

⚫︎空(から) (kara): trống rỗng ⚫︎少ない (sukunai): ít

Ví dụ câu 1

ガソリンスタンドで、満タンでお願いしますと言いました。 ・Bản dịch: Ở trạm xăng, tôi đã nói là "Vui lòng đổ đầy bình". ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng thông thường của 満タン trong tình huống yêu cầu đổ đầy xăng.

Ví dụ câu 2

車の燃料計が満タンを示しています。 ・Bản dịch: Đồng hồ đo nhiên liệu của xe đang chỉ đầy bình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 満タン để mô tả tình trạng của bình xăng trong xe.

Nguồn gốc

満タン là sự kết hợp của chữ Hán 満(mãn - đầy) và âm thanh "タン" (tan). "タン" được vay mượn từ âm thanh và ý nghĩa của "tank", chỉ "bình chứa". Vì vậy, từ này trực tiếp chỉ đến trạng thái "đầy" của "bình chứa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud