給油(きゅうゆ、kyuuyu)
- đổ xăng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUYU
給油
きゅうゆ
給油 (きゅうゆ, phiên âm: kyuuyu) có nghĩa là "đổ xăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đổ xăng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUYU
給油
きゅうゆ
給油 (きゅうゆ, phiên âm: kyuuyu) có nghĩa là "đổ xăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đổ xăng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |