Nihongo

歩行者(ほこうしゃ、hokousha)
- người đi bộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOKOUSHA

歩行者

ほこうしゃ

歩行者 (ほこうしゃ, phiên âm: hokousha) có nghĩa là "người đi bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:người đi bộ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

歩行者 歩行者 có nghĩa là "người đi bộ" hoặc "người đi đường". Nó dùng để chỉ những người đang di chuyển bằng cách đi bộ, không sử dụng các phương tiện giao thông khác như xe hơi, xe máy, xe đạp, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 歩行者は信号を守ってください。 ・Dịch: Người đi bộ vui lòng tuân thủ tín hiệu đèn giao thông. ⚫︎ あの交差点は歩行者に注意が必要です。 ・Dịch: Ngã tư đó cần chú ý đến người đi bộ.

Cách sử dụng

歩行者 歩行者 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về an toàn giao thông, để nhắc nhở hoặc cảnh báo về sự hiện diện của người đi bộ. ⚫︎ Khi mô tả về luật giao thông, liên quan đến quyền của người đi bộ. ⚫︎ Khi chỉ đường, để chỉ ra khu vực dành cho người đi bộ.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 歩行者 歩行者. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ほこうしゃ ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 通行人 (通こう人) - người qua đường (nói chung, có thể bao gồm người đi bộ và người sử dụng các phương tiện giao thông khác). ⚫︎ 歩道利用客 (ほどうりようきゃく) - người sử dụng vỉa hè

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là những người sử dụng các phương tiện giao thông khác: ⚫︎ 運転者 (うんてんしゃ) - người lái xe (người điều khiển phương tiện)

Ví dụ câu 1

この道は歩行者専用です。 ・Bản dịch: Con đường này dành riêng cho người đi bộ. ・Giải thích: Câu này cho biết con đường chỉ dành cho người đi bộ, cấm các phương tiện khác.

Ví dụ câu 2

歩行者の安全を守るために、警察官がパトロールしています。 ・Bản dịch: Để bảo vệ an toàn cho người đi bộ, cảnh sát đang tuần tra. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của cảnh sát trong việc đảm bảo an toàn cho người đi bộ.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai thành phần kanji: ⚫︎ 歩 (ho) có nghĩa là "đi bộ". ⚫︎ 行 (kou) có nghĩa là "đi" hoặc "di chuyển". ⚫︎ 者 (sha) có nghĩa là "người". Vì vậy, 歩行者 歩行者 có nghĩa đen là "người đi bộ" hoặc "người đang thực hiện hành động đi bộ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud