Nihongo

駐車禁止(ちゅうしゃきんし、chuushakinshi)
- cấm đỗ xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUSHAKINSHI

駐車禁止

ちゅうしゃきんし

駐車禁止 (ちゅうしゃきんし, phiên âm: chuushakinshi) có nghĩa là "cấm đỗ xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cấm đỗ xe
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

駐車禁止 có nghĩa là "cấm đỗ xe" hoặc "cấm dừng xe". Nó là một biển báo quan trọng ở Nhật Bản, cảnh báo người lái xe không được phép dừng hoặc đỗ xe tại khu vực đó. ⚫︎ Từ 駐車 ("chūsha") có nghĩa là "đỗ xe". ⚫︎ Từ 禁止 ("kinshi") có nghĩa là "cấm" hoặc "nghiêm cấm". ⚫︎ Khi kết hợp lại, 駐車禁止 mang ý nghĩa cấm đỗ xe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この道は駐車禁止です。 Bản dịch: Con đường này cấm đỗ xe. ⚫︎駐車禁止の標識が見えます。 Bản dịch: Tôi nhìn thấy biển báo cấm đỗ xe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 駐車禁止 khi muốn nói về việc cấm đỗ xe ở một khu vực cụ thể. Nó thường xuất hiện trên các biển báo giao thông hoặc được sử dụng trong các thông báo. Bạn có thể sử dụng nó để giải thích một quy tắc hoặc để đưa ra cảnh báo.

Cách viết

駐車禁止 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ 駐車 (chūsha) bao gồm các chữ Hán: 駐 (chū - dừng, đỗ) và 車 (sha - xe). ⚫︎ 禁止 (kinshi) bao gồm các chữ Hán: 禁 (kin - cấm) và 止 (shi - dừng lại). ⚫︎ Cách viết duy nhất là dùng kanji. Không có cách viết nào khác (như hiragana hoặc katakana) cho từ này trong ngữ cảnh này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 駐車禁止, vì đây là một thuật ngữ rất cụ thể. Tuy nhiên, các biển báo khác về giao thông có thể có cùng ý nghĩa hạn chế việc đỗ xe: ⚫︎ 駐停車禁止 (chūteisha kinshi): Cấm dừng và đỗ xe.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một quy định.

Ví dụ câu 1

この場所に駐車禁止の標識がないから、駐車してもいいですか? ・Bản dịch: Vì không có biển báo cấm đỗ xe ở đây, tôi có thể đỗ xe được không? ・Giải thích: Câu này đặt câu hỏi về việc có được phép đỗ xe ở một địa điểm cụ thể hay không, dựa trên sự hiện diện của biển báo 駐車禁止.

Ví dụ câu 2

駐車禁止の場所で駐車すると、罰金を取られます。 ・Bản dịch: Nếu bạn đỗ xe ở nơi cấm đỗ xe, bạn sẽ bị phạt tiền. ・Giải thích: Câu này giải thích hậu quả của việc vi phạm quy định 駐車禁止.

Nguồn gốc

駐車禁止 là một cụm từ tiếng Nhật được tạo thành từ việc kết hợp hai từ: 駐車 (chūsha - đỗ xe) và 禁止 (kinshi - cấm). Cả hai từ này đều có nguồn gốc từ chữ Hán. Việc sử dụng kết hợp này để chỉ thị cấm đỗ xe là một phần của hệ thống biển báo giao thông chuẩn của Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud