Nihongo

もっと(もっと、moっto)
- thêm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

も

も

T

っ

っと

TO

と

と

もっと (もっと, phiên âm: moっto) có nghĩa là "thêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:thêm
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

もっと nghĩa là "hơn", "thêm", hoặc "nữa" trong tiếng Việt. Nó diễn tả mức độ tăng lên, sự gia tăng về số lượng, cường độ, hoặc thời gian. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Nó có thể được dùng để so sánh, ví dụ như "hơn" so với cái gì đó. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để khuyến khích ai đó làm gì đó "thêm" hoặc "nữa". ⚫︎ Nó còn có thể dùng để nói về sự gia tăng, chẳng hạn như "thêm" thời gian hoặc số lượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎もっと 勉強します。 Dịch: Tôi sẽ học thêm/nhiều hơn nữa. ⚫︎もっと 早く 来てください。 Dịch: Hãy đến sớm hơn/nhanh hơn nữa. ⚫︎もっと 食べたいです。 Dịch: Tôi muốn ăn thêm/nữa.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng もっと trước động từ, tính từ, hoặc danh từ để diễn tả mức độ tăng lên. ⚫︎ Nó thường được đặt trước từ mà nó muốn bổ nghĩa. ⚫︎ Trong hội thoại, nó được sử dụng thường xuyên để yêu cầu, đề nghị, hoặc bày tỏ mong muốn.

Cách viết

⚫︎ もっと được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ もっと có thể được thay thế bằng các từ tương tự tùy vào ngữ cảnh, như 更に (さら に) (hơn nữa, hơn thế nữa), hoặc より (hơn). Tuy nhiên, もっと là từ phổ biến và thường dùng nhất.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ như "ít hơn", "bớt đi" để diễn tả ý đối lập. Ví dụ, thay vì nói "hãy ăn もっと", bạn có thể nói "hãy ăn ít đi".

Ví dụ câu 1

このケーキは美味しいから、もっと 食べたい! ・Bản dịch: Bánh này ngon nên tôi muốn ăn thêm! ・Giải thích: もっと ở đây được dùng để bày tỏ mong muốn ăn thêm bánh.

Ví dụ câu 2

もっと 大きな家が欲しい。 ・Bản dịch: Tôi muốn một ngôi nhà lớn hơn. ・Giải thích: もっと ở đây chỉ mức độ lớn hơn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ もっと không rõ ràng. Tuy nhiên, nó là dạng rút gọn của từ もっとも (mottomo), có nghĩa là "nhất", "nhất là". Theo thời gian, もっと được dùng rộng rãi với nghĩa "hơn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud