Nihongo

ウィンカー(ウィンカー、uィnkaー)
- đèn xi nhan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

ウ

ウ

ィ

ィ

ィ

N

ン

ン

KA

カ

カ

ー

ー

ー

ウィンカー (ウィンカー, phiên âm: uィnkaー) có nghĩa là "đèn xi nhan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đèn xi nhan
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ウィンカー là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "đèn xi nhan" hoặc "đèn báo rẽ" trên xe cộ. Nó là một bộ phận quan trọng để báo hiệu hướng di chuyển của xe cho các phương tiện và người đi bộ khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ウィンカーを点(つ)けて右(みぎ)に曲(ま)がります。 ・Bản dịch: Bật đèn xi nhan và rẽ phải. ⚫︎ウィンカーが点(つ)かないので、修理(しゅうり)に出(だ)しました。 ・Bản dịch: Vì đèn xi nhan không sáng, tôi đã mang xe đi sửa.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng ウィンカー khi muốn nói về đèn xi nhan của xe, ví dụ như khi đang lái xe, khi nói về việc đèn xi nhan bị hỏng, hoặc khi ai đó muốn bật đèn xi nhan.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng katakana: ウィンカー. Nó không có chữ kanji.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để thay thế, ví dụ như: ⚫︎ 方向指示器(ほうこうしじき) (đèn báo hướng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một bộ phận của xe.

Ví dụ câu 1

車(くるま)のウィンカーが点(つ)かなくなって、困(こま)っています。 ・Bản dịch: Đèn xi nhan của xe tôi không sáng, tôi đang gặp rắc rối. ・Giải thích: Câu này sử dụng ウィンカー để nói về việc đèn xi nhan bị hỏng.

Ví dụ câu 2

交差点(こうさてん)で、ウィンカーを出(だ)さないで曲(ま)がる車(くるま)がいます。 ・Bản dịch: Có những chiếc xe không bật đèn xi nhan khi rẽ ở ngã tư. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng đèn xi nhan tại ngã tư.

Nguồn gốc

Từ ウィンカー có nguồn gốc từ tiếng Anh "winker", là một từ lóng để chỉ đèn xi nhan.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud