Nihongo

路肩(ろかた、rokata)
- lề đường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ROKATA

路肩

ろかた

路肩 (ろかた, phiên âm: rokata) có nghĩa là "lề đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:lề đường
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

路肩 trong tiếng Nhật có nghĩa là lề đường, vỉa hè, hoặc phần đường nằm ở hai bên của lòng đường chính, thường được sử dụng cho các mục đích như đỗ xe khẩn cấp, bảo trì, hoặc để xe tránh khi gặp sự cố. Nó còn có thể được hiểu là phần đường không dành riêng cho việc di chuyển của xe cộ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事故で車が路肩に止まっていた。 ・Dịch: Xe dừng ở lề đường do tai nạn. ⚫︎運転中にタイヤがパンクし、路肩に車を寄せた。 ・Dịch: Lốp xe bị xịt khi đang lái xe, tôi đã tấp xe vào lề đường. ⚫︎路肩に駐車禁止の標識がある。 ・Dịch: Có biển báo cấm đỗ xe trên lề đường.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 路肩 khi muốn nói về lề đường trong các tình huống giao thông, ví dụ khi mô tả vị trí của xe cộ (đỗ xe, dừng khẩn cấp), hoặc khi nói về các quy định liên quan đến việc sử dụng lề đường (cấm đỗ xe, v.v.).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán 路肩. Cách đọc là ろかた (rōkata) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎道端 (michibata) - ven đường (có thể chỉ vị trí chung quanh đường) ⚫︎側道 (saidō) - đường bên, đường phụ (thường là đường nhỏ hơn và song song với đường chính)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 路肩 là một khái niệm địa điểm. Tuy nhiên, có thể xem các khu vực khác của đường là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎車道 (shadō) - lòng đường, phần đường dành cho xe cộ

Ví dụ câu 1

高速道路の路肩に立ち入ることは危険です。 ・Dịch: Việc đi vào lề đường trên đường cao tốc là nguy hiểm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nguy hiểm khi vào lề đường, đặc biệt là trên đường cao tốc.

Ví dụ câu 2

故障した車は路肩でレッカー車を待っていた。 ・Dịch: Chiếc xe bị hỏng đang đợi xe cứu hộ trên lề đường. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một chiếc xe bị hỏng đang chờ đợi sự giúp đỡ trên lề đường.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎路 (ro): con đường, đường đi ⚫︎肩 (kata): vai, lề Do đó, 路肩 có nghĩa đen là "vai của con đường", ám chỉ phần lề đường bên cạnh lòng đường chính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud