路肩(ろかた、rokata)
- lề đường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROKATA
路肩
ろかた
路肩 (ろかた, phiên âm: rokata) có nghĩa là "lề đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lề đường |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROKATA
路肩
ろかた
路肩 (ろかた, phiên âm: rokata) có nghĩa là "lề đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lề đường |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |