Nihongo

踏切(ふみきり、fumikiri)
- chỗ chắn tàu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUMIKIRI

踏切

ふみきり

踏切 (ふみきり, phiên âm: fumikiri) có nghĩa là "chỗ chắn tàu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:chỗ chắn tàu
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

踏切 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "rào chắn đường sắt" hoặc "nơi giao nhau giữa đường sắt và đường bộ". Nó là một địa điểm quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông, nơi các phương tiện và người đi bộ phải dừng lại khi tàu đang đi qua. Từ này bao gồm các yếu tố sau: ⚫︎ 踏 (fumi): nghĩa là "dẫm, bước lên". ⚫︎ 切 (kiri): nghĩa là "cắt, chia". Do đó, 踏切 có thể hiểu là nơi "cắt" hoặc "chia" đường bằng cách "dẫm" lên nó, ám chỉ việc đường sắt cắt ngang qua đường bộ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの踏切はいつも閉まっている。 ⚫︎ Bản dịch: Rào chắn đường sắt đó luôn đóng. ⚫︎ 電車が近づくと、踏切の警報機が鳴り始める。 ⚫︎ Bản dịch: Khi tàu đến gần, còi báo động của rào chắn đường sắt bắt đầu kêu. ⚫︎ 踏切の前で安全を確認してから渡りましょう。 ⚫︎ Bản dịch: Hãy kiểm tra an toàn trước khi băng qua rào chắn đường sắt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 踏切 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến đường sắt và giao thông, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ địa điểm cụ thể. ⚫︎ Khi bạn nói về hành động qua lại rào chắn. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về an toàn giao thông.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 踏切. ⚫︎ Cách đọc là ふみきり (f-u-m-i-k-i-r-i) và sử dụng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, vì 踏切 là cách viết tiêu chuẩn. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 踏切, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả tương tự: ⚫︎ 鉄道と道路の交差箇所 (Tetsudō to dōro no kōsa kasho): Điểm giao cắt giữa đường sắt và đường bộ. ⚫︎ 遮断機 (Shadanki): Rào chắn (nhưng không bao gồm toàn bộ khu vực, chỉ phần rào cản).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 踏切, vì nó là một địa điểm cụ thể.

Ví dụ câu 1

電車が踏切に近づいています。 ⚫︎ Bản dịch: Tàu đang đến gần rào chắn đường sắt. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả tình huống khi tàu đến gần khu vực 踏切.

Ví dụ câu 2

踏切の手前で一時停止してください。 ⚫︎ Bản dịch: Vui lòng dừng lại tạm thời trước rào chắn đường sắt. ⚫︎ Giải thích: Câu này đưa ra chỉ dẫn về an toàn giao thông khi đến gần 踏切.

Nguồn gốc

Từ 踏切 có nguồn gốc từ việc các đoàn tàu "cắt" qua con đường. Việc "dẫm" (踏) lên đường ray để "cắt" (切) đường bộ, tạo thành điểm giao cắt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud