Nihongo

シートベルト(シートベルト、shiーtoberuト)
- dây an toàn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

シ

シ

ー

ー

ー

TO

ト

ト

BE

ベ

ベ

RU

ル

ル

TO

ト

ト

シートベルト (シートベルト, phiên âm: shiーtoberuト) có nghĩa là "dây an toàn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:dây an toàn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

シートベルト là từ mượn trong tiếng Nhật, được sử dụng để chỉ "dây an toàn" trong xe ô tô hoặc các phương tiện khác. Nó là một thiết bị an toàn quan trọng để bảo vệ người ngồi khỏi bị thương trong trường hợp xảy ra tai nạn. ⚫︎ Từ này là một thành phần thiết yếu của an toàn giao thông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎シートベルトを締めてください。 Dịch: Xin hãy thắt dây an toàn. ⚫︎運転する前に、シートベルトをチェックしてください。 Dịch: Trước khi lái xe, hãy kiểm tra dây an toàn. ⚫︎事故の時、シートベルトのおかげで命が助かった。 Dịch: Trong vụ tai nạn, tôi đã được cứu sống nhờ dây an toàn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng シートベルト khi muốn nói về dây an toàn trong các tình huống liên quan đến xe cộ. ⚫︎ Bạn có thể dùng trong các cuộc hội thoại về an toàn giao thông, hoặc khi nhắc nhở ai đó thắt dây an toàn.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng katakana: シートベルト. ⚫︎ Vì là từ mượn từ tiếng Anh ("seat belt"), nên không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana. ⚫︎ Bạn có thể gặp các dạng như [シートベルト] (khi dùng để chỉ dây an toàn nói chung) hoặc các dạng chia động từ liên quan đến việc thắt dây an toàn, ví dụ như [シートベルト]を締める (thắt dây an toàn).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt ý tương tự như: ⚫︎ 安全ベルト (anzen beruto): Dây an toàn (cách nói tổng quát hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì dây an toàn là một khái niệm liên quan đến an toàn.

Ví dụ câu 1

子供たちはシートベルトを着用しなければなりません。 ・Bản dịch: Trẻ em phải thắt dây an toàn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn cho trẻ em.

Ví dụ câu 2

警察官はシートベルトの着用を義務付けている。 ・Bản dịch: Cảnh sát bắt buộc phải thắt dây an toàn. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc thắt dây an toàn là quy định bắt buộc theo luật.

Nguồn gốc

Từ シートベルト là từ mượn từ tiếng Anh, được ghép từ "seat" (ghế ngồi) và "belt" (dây đai).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud