原付(げんつき、gentsuki)
- xe máy điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENTSUKI
原付
げんつき
原付 (げんつき, phiên âm: gentsuki) có nghĩa là "xe máy điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xe máy điện |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |