原付(げんつき、gentsuki)
- xe máy điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENTSUKI
原付
げんつき
原付 (げんつき, phiên âm: gentsuki) có nghĩa là "xe máy điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xe máy điện |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
原付(げんつき) là viết tắt của 原動機付自転車(げんどうきつきじてんしゃ), có nghĩa là "xe đạp gắn động cơ" hoặc "xe máy nhỏ". Đây là loại xe hai bánh có động cơ nhỏ, thường có dung tích xi-lanh dưới 50cc.
⚫︎あそこに原付がたくさん止まっていますね。 ・Bản dịch: Nhìn kìa, có rất nhiều xe máy nhỏ đang đỗ ở đó. ⚫︎あの原付は燃費がいいらしい。 ・Bản dịch: Nghe nói chiếc xe máy nhỏ kia tiết kiệm nhiên liệu.
Bạn có thể sử dụng 原付 khi muốn nói về loại xe máy nhỏ, thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó rất phổ biến ở Nhật Bản cho việc đi lại trong thành phố hoặc các khu vực lân cận.
⚫︎ Thông thường, 原付 được viết bằng: ・Hiragana: げんつき ・Kanji: 原付 ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ Có thể dùng từ バイク(bike) để chỉ chung xe máy, nhưng nó bao hàm cả những loại xe lớn hơn. ⚫︎ Cũng có thể gọi là スクーター(sukūtā - scooter), tuy nhiên, từ này có thể đề cập đến các loại xe tay ga nói chung, bao gồm cả các loại lớn hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ loại xe lớn hơn, ví dụ: ⚫︎ オートバイ(ōtobai - motorcycle) ⚫︎ 自動二輪車(jidō nirinsha - motorcycle)
私は原付で通勤しています。 ・Bản dịch: Tôi đi làm bằng xe máy nhỏ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc sử dụng xe 原付 cho việc đi lại.
この原付はもう古いから、新しいのを買いたい。 ・Bản dịch: Chiếc xe máy nhỏ này đã cũ rồi, tôi muốn mua một chiếc mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn thay thế chiếc xe 原付 cũ bằng một chiếc mới.
原付 là từ viết tắt của 原動機付自転車(げんどうきつきじてんしゃ). 原動機 có nghĩa là "động cơ", và 付 có nghĩa là "gắn vào", 自転車 có nghĩa là "xe đạp".