Nihongo

お湯(おゆ、oyu)
- nước nóng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

YU

湯

ゆ

お湯 (おゆ, phiên âm: oyu) có nghĩa là "nước nóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:nước nóng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お湯 (おゆ) có nghĩa là nước nóng. Nó thường được sử dụng để chỉ nước đã được đun nóng đến một nhiệt độ nhất định. お湯 khác với nước lạnh (水 - mizu) hoặc nước thường (水 - mizu).

Ví dụ cụ thể

⚫︎お風呂のお湯が熱すぎる。 Dịch: Nước nóng trong bồn tắm quá nóng. ⚫︎お湯を沸かして、お茶を入れます。 Dịch: Tôi đun nước nóng để pha trà. ⚫︎カップラーメンにお湯を注ぎます。 Dịch: Tôi đổ nước nóng vào mì ly.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng お湯 trong nhiều tình huống khác nhau, như khi: ⚫︎ Muốn chỉ nước nóng để tắm (お風呂のお湯 - nước nóng trong bồn tắm). ⚫︎ Đang pha trà hoặc cà phê (お茶を淹れるお湯 - nước nóng để pha trà). ⚫︎ Cần nước nóng để nấu ăn (ví dụ như mì gói). ⚫︎ Nói chung khi đề cập đến nước đã được làm nóng.

Cách viết

⚫︎ お湯 thường được viết bằng hiragana là おゆ. ⚫︎ Kanji: Không có. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 湯 (ゆ) - cũng có nghĩa là nước nóng, đôi khi được sử dụng thay thế cho お湯. Tuy nhiên, 湯 thường được dùng trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể hơn như suối nước nóng (温泉 - onsen)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 水 (mizu) - nước (lạnh hoặc thông thường). ⚫︎ 冷水 (reisuì) - nước lạnh.

Ví dụ câu 1

熱いお湯で顔を洗うと気持ちがいい。 ・Bản dịch: Rửa mặt bằng nước nóng thì thật sảng khoái. ・Giải thích: Câu này sử dụng お湯 để chỉ nước nóng được dùng để rửa mặt.

Ví dụ câu 2

風邪をひいたので、お湯をたくさん飲みました。 ・Bản dịch: Vì tôi bị cảm, tôi đã uống rất nhiều nước nóng. ・Giải thích: Câu này chỉ việc uống nước nóng để giúp cải thiện khi bị cảm.

Nguồn gốc

お湯 là một từ ghép, trong đó お là một tiền tố thể hiện sự tôn trọng, còn 湯 (ゆ) có nghĩa là nước nóng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud