Nihongo

とても(とても、totemo)
- rất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

と

と

TE

て

て

MO

も

も

とても (とても, phiên âm: totemo) có nghĩa là "rất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:rất
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

とても là một trạng từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "rất", "cực kỳ", "vô cùng", hoặc "rất nhiều". Nó được dùng để nhấn mạnh mức độ, cường độ của một tính từ hoặc một trạng từ khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このケーキはとても美味しいです。 ・Bản dịch: Bánh này rất ngon. ⚫︎ 彼はとても速く走ります。 ・Bản dịch: Anh ấy chạy rất nhanh. ⚫︎ あの映画はとても面白かった。 ・Bản dịch: Bộ phim đó rất thú vị.

Cách sử dụng

⚫︎ とても thường đứng trước tính từ (い-adjectives và な-adjectives) hoặc trạng từ để tăng cường ý nghĩa của chúng. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Không nên sử dụng とても khi muốn thể hiện sự khiêm tốn hoặc lịch sự trong một số tình huống trang trọng (thay vào đó, có thể dùng 大変 hoặc 非常に).

Cách viết

⚫︎ とても được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: katakana hoặc kanji). ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 非常に (ひじょうに): Rất, cực kỳ (trong văn viết trang trọng hơn) ⚫︎ 大変 (たいへん): Rất, cực kỳ (thường dùng để diễn tả sự việc khó khăn, vất vả, hoặc rất tốt) ⚫︎ すごく: Rất (cách nói thân mật hơn, trong văn nói) ⚫︎ とっても: Rất (biến thể thân mật hơn của とても, thường dùng trong văn nói)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ để thể hiện mức độ thấp hơn như: ⚫︎ 少し (すこし): Một chút ⚫︎ あまり: Không...lắm (đi với thể phủ định)

Ví dụ câu 1

この本はとても面白いです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này rất hay. ・Giải thích: とても ở đây nhấn mạnh mức độ hay của cuốn sách.

Ví dụ câu 2

あの店はとても賑やかです。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó rất nhộn nhịp. ・Giải thích: とても nhấn mạnh mức độ nhộn nhịp của cửa hàng.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của とても có thể được truy nguyên từ cụm từ cổ とて, mang nghĩa "theo", "theo như". Theo thời gian, nó phát triển thành một từ nhấn mạnh mức độ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud