Nihongo

炭酸(たんさん、tansaん)
- có ga

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANSAN

炭酸

たんさん

炭酸 (たんさん, phiên âm: tansaん) có nghĩa là "có ga" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:có ga
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

炭酸 trong tiếng Nhật có nghĩa là "axit cacbonic" hoặc "cacbonat". Nó thường được sử dụng để chỉ các loại đồ uống có ga (có chứa khí carbon dioxide) hoặc các hợp chất hóa học liên quan đến carbon và oxy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 炭酸水 ・Dịch: Nước có ga ⚫︎ 炭酸飲料 ・Dịch: Đồ uống có ga ⚫︎ 炭酸ガス ・Dịch: Khí carbon dioxide (CO2)

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 炭酸 để nói về các loại đồ uống có ga như nước ngọt, bia, hoặc nước khoáng có ga. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về hóa học, bạn sẽ dùng 炭酸 khi đề cập đến axit cacbonic hoặc các hợp chất cacbonat. ⚫︎ Việc sử dụng 炭酸 phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Từ 炭酸 được viết bằng kanji (漢字) là 炭酸. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là たんさん. ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 炭酸 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ khác để chỉ các khái niệm liên quan.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 炭酸, vì nó là một thuật ngữ khoa học cụ thể.

Ví dụ câu 1

このジュースは甘くて、炭酸が強いね。 ・Bản dịch: Nước ép này ngọt và nhiều ga nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả nước ép có vị ngọt và chứa nhiều khí carbon dioxide.

Ví dụ câu 2

炭酸飲料は飲みすぎると体に良くないよ。 ・Bản dịch: Uống nhiều đồ uống có ga không tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về việc uống quá nhiều đồ uống có ga.

Nguồn gốc

炭酸 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Kanji 炭 (than) kết hợp với 酸 (axit). Từ này mô tả một loại axit có liên quan đến carbon.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud