Nihongo

食券(しょっけん、shoっken)
- vé ăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKKEN

食券

しょっけけん

食券 (しょっけん, phiên âm: shoっken) có nghĩa là "vé ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:vé ăn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

食券 (しょっけん - shokken) có nghĩa là "vé ăn" hoặc "phiếu ăn". Đây là một loại vé hoặc phiếu được sử dụng để mua thức ăn tại các nhà hàng, quán ăn, hoặc các địa điểm ăn uống khác. Thay vì trả tiền mặt, bạn đưa 食券 cho nhân viên để đổi lấy món ăn đã chọn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ラーメン屋で、食券を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua 食券 ở quán mì ramen. ⚫︎自動販売機で食券を買って、カウンターに渡しました。 ・Dịch: Tôi đã mua 食券 ở máy bán hàng tự động và đưa nó cho quầy. ⚫︎この食券で、カレーライスとコーラがもらえます。 ・Dịch: Với 食券 này, bạn có thể nhận được cơm cà ri và Coca-Cola.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 食券 khi bạn muốn mua thức ăn tại những nơi chấp nhận hình thức thanh toán này. ⚫︎Đầu tiên, bạn mua 食券 từ máy bán hàng tự động (ở nhiều nơi) hoặc từ nhân viên. ⚫︎Tiếp theo, bạn chọn món ăn bạn muốn. ⚫︎Cuối cùng, bạn đưa 食券 cho nhân viên để đổi lấy món ăn. 食券 thường được sử dụng ở các quán ăn nhỏ, căng tin trường học, hoặc các cửa hàng thức ăn nhanh ở Nhật Bản.

Cách viết

Từ 食券 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 食券 ⚫︎ Hiragana: しょっけん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ チケット (chiketto) - vé (nói chung). ⚫︎ 食事券 (shokujiken) - vé ăn (tương tự, nhưng có thể dùng trong các tình huống trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 食券 là một loại hình thức thanh toán. Tuy nhiên, nếu so sánh với hình thức thanh toán, có thể là: ⚫︎ 現金 (genkin) - tiền mặt.

Ví dụ câu 1

お昼はいつも会社の食堂で食券を買って食べます。 ・Bản dịch: Buổi trưa tôi luôn mua 食券 ở nhà ăn của công ty để ăn. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 食券 thường xuyên trong bữa trưa.

Ví dụ câu 2

財布を忘れたので、自販機で食券を買うことができませんでした。 ・Bản dịch: Vì tôi quên ví, tôi không thể mua 食券 ở máy bán hàng tự động. ・Giải thích: Câu này giải thích tình huống không thể sử dụng 食券 do không có tiền mặt.

Nguồn gốc

食券 là một từ ghép, kết hợp từ: ⚫︎ 食 (shoku): ăn, thức ăn. ⚫︎ 券 (ken): vé, phiếu. Do đó, 食券 đơn giản là "vé (dành cho) thức ăn". Từ này có lẽ đã xuất hiện khi các hình thức thanh toán bằng vé trở nên phổ biến trong các cửa hàng và nhà hàng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud