そば(そば、soba)
- mì soba
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
そ
そ
BA
ば
ば
そば (そば, phiên âm: soba) có nghĩa là "mì soba" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | mì soba |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
そば nghĩa là mì そば, một loại mì truyền thống của Nhật Bản được làm từ bột そば (buckwheat). Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng để chỉ món ăn được chế biến từ mì そば.
⚫︎ 今日は、美味しい[そば]が食べたい気分です。 Dịch: Hôm nay, tôi muốn ăn một món mì そば ngon. ⚫︎ [そば]屋 Dịch: Quán mì そば ⚫︎ かけ[そば] Dịch: Mì そば nước (mì そば với nước dùng nóng)
⚫︎ Sử dụng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt khi nói đến món mì そば. ⚫︎ Có thể dùng để hỏi về việc ăn mì そば, hoặc để mô tả các món ăn làm từ mì そば. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các nhà hàng sang trọng đến các quán ăn bình dân.
⚫︎ Viết bằng hiragana: そば ⚫︎ Kanji: 蕎麦 (thường dùng để viết mì そば nói chung hoặc tên món ăn). ⚫︎ Katakana: Không dùng để viết từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên gọi riêng của một loại mì. ⚫︎ Tuy nhiên, có thể liên quan đến các từ chỉ loại mì khác như うどん (udon - mì udon).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên gọi riêng của một loại mì.
この[そば]はとても美味しいですね! ・Bản dịch: Món mì そば này ngon quá! ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi hương vị của món mì そば.
[そば]を食べに行きましょう! ・Bản dịch: Chúng ta cùng đi ăn mì そば nhé! ・Giải thích: Câu này rủ rê đi ăn mì そば.
Từ "そば" bắt nguồn từ nguyên liệu chính để làm mì, đó là bột そば (buckwheat).