そば(そば、soba)
- mì soba
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
そ
そ
BA
ば
ば
そば (そば, phiên âm: soba) có nghĩa là "mì soba" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | mì soba |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
そ
そ
BA
ば
ば
そば (そば, phiên âm: soba) có nghĩa là "mì soba" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | mì soba |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |