Nihongo

濃い(こい、koi)
- đậm đặc/dày

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

濃

こ

I

い

い

濃い (こい, phiên âm: koi) có nghĩa là "đậm đặc/dày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:đậm đặc/dày
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
こい濃い
Thể lịch sự
(丁寧形)
濃いです。
Thể liên dụng
(連用形)
濃く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
濃くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
濃かった
Thể kết thúc
(終止形)
濃い。
Thể điều kiện
(仮定形)
濃ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
濃さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

濃い (こい) trong tiếng Việt có nghĩa là "đậm", "đặc", hoặc "sâu sắc" tùy theo ngữ cảnh. Nó diễn tả mức độ tập trung cao, cường độ lớn, hoặc sự hiện diện mạnh mẽ của một thứ gì đó. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho màu sắc, hương vị, cảm xúc, hoặc mật độ. ⚫︎ Khi dùng cho màu sắc, nó có nghĩa là màu đó đậm, không nhạt. ⚫︎ Khi dùng cho hương vị, nó có nghĩa là vị đó mạnh, rõ, không nhạt nhẽo. ⚫︎ Khi dùng cho cảm xúc, nó có nghĩa là cảm xúc đó sâu sắc, mạnh mẽ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このコーヒーは濃いね。 ・Dịch: Cà phê này đậm nhỉ. ⚫︎ 彼女の愛情はとても濃い。 ・Dịch: Tình yêu của cô ấy rất sâu sắc. ⚫︎ このスープは味が濃すぎる。 ・Dịch: Món súp này vị đậm quá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 濃い trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Màu sắc: Để nói về màu sắc đậm của một vật gì đó. Ví dụ: 濃い青 (màu xanh đậm). ⚫︎ Hương vị: Để nói về hương vị đậm đà của đồ ăn hoặc thức uống. Ví dụ: 濃い味のラーメン (mì ramen có vị đậm). ⚫︎ Cảm xúc: Để nói về cảm xúc sâu sắc hoặc mạnh mẽ. Ví dụ: 濃い友情 (tình bạn sâu sắc). ⚫︎ Mật độ hoặc độ đặc: Để diễn tả độ đặc của chất lỏng.

Cách viết

Từ 濃い được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 濃 ⚫︎ Hiragana: こい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Đậm: 濃い ⚫︎ Đặc: 濃い ⚫︎ Sâu sắc: 深い (fukai) ⚫︎ Mạnh mẽ: 強い (tsuyoi) ⚫︎ Nồng nàn: 濃厚な (nouna)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Nhạt: 薄い (usui) ⚫︎ Loãng: 薄い (usui) ⚫︎ Sơ sài: 浅い (asai)

Ví dụ câu 1

このスープは味が濃いから、少し水を入れてください。 ・Bản dịch: Món súp này vị đậm quá, hãy cho thêm một chút nước vào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 濃い để miêu tả vị đậm của món súp, và yêu cầu thêm nước để làm nhạt bớt.

Ví dụ câu 2

彼女は濃い化粧が好きじゃない。 ・Bản dịch: Cô ấy không thích trang điểm đậm. ・Giải thích: Ở đây, 濃い được dùng để mô tả phong cách trang điểm đậm.

Nguồn gốc

Từ 濃い có nguồn gốc từ chữ Hán 濃, ban đầu có nghĩa là "dày đặc" hoặc "tập trung". Ý nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm các khái niệm như "đậm", "sâu sắc" và "mạnh mẽ" trong quá trình phát triển của tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud