薄い(うすい、usui)
- mỏng/nhạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
USU
薄
うす
I
い
い
薄い (うすい, phiên âm: usui) có nghĩa là "mỏng/nhạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | mỏng/nhạt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | うすい薄い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 薄いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 薄く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 薄くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 薄かった |
Thể kết thúc (終止形) | 薄い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 薄ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 薄さ |