薄い(うすい、usui)
- mỏng/nhạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
USU
薄
うす
I
い
い
薄い (うすい, phiên âm: usui) có nghĩa là "mỏng/nhạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | mỏng/nhạt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | うすい薄い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 薄いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 薄く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 薄くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 薄かった |
Thể kết thúc (終止形) | 薄い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 薄ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 薄さ |
Giải thích AI
薄いうすい có nghĩa là "mỏng", "nhạt", hoặc "loãng", tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó mô tả sự thiếu dày, thiếu đậm, hoặc sự giảm thiểu về nồng độ hoặc cường độ.
⚫︎紙が薄いかみがうすい ・Bản dịch: Giấy mỏng. ⚫︎味が薄いあじがうすい ・Bản dịch: Vị nhạt. ⚫︎色が薄いいろがうすい ・Bản dịch: Màu nhạt.
⚫︎Sử dụng khi nói về độ dày vật lý của một vật, ví dụ như giấy, vải. ⚫︎Sử dụng để mô tả hương vị hoặc màu sắc không đậm, không đậm đà. ⚫︎Dùng để diễn tả sự loãng của chất lỏng, như súp hoặc trà. ⚫︎Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 薄いうすい có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
⚫︎Chữ Kanji: 薄いうすい ⚫︎Hiragana: うすい ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana: Luôn luôn là "い" khi dùng ở dạng tính từ.
⚫︎Mỏng: 細いほそい (cho vật có chiều ngang nhỏ) ⚫︎Nhạt: 淡いあわい, 弱いよわい ⚫︎Loãng: 薄めるうすめる (động từ - làm loãng)
⚫︎Dày: 厚いあつい ⚫︎Đậm: 濃いこい
このスープは味が薄い。 ・Bản dịch: Món súp này vị nhạt. ・Giải thích: Sử dụng 薄いうすい để mô tả hương vị của món súp không đậm đà.
この本の紙は薄いので、すぐに破れるかもしれない。 ・Bản dịch: Giấy của cuốn sách này mỏng nên có thể sẽ bị rách ngay. ・Giải thích: Sử dụng 薄いうすい để mô tả độ dày của giấy trong cuốn sách.
薄いうすい bắt nguồn từ chữ Hán 薄, mang nghĩa "mỏng" hoặc "ít".