Nihongo

腐ります(くさります、kusarimasu)
- thối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUSA

腐

くさ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

腐ります (くさります, phiên âm: kusarimasu) có nghĩa là "thối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thối
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kusarimasu

Hiragana:くさります

Thể lịch sự
(ます形)
くさります腐ります。rot.
Thể từ điển
(辞書形)
腐るrot
Thể liên dụng
(て形)
腐って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
腐らないnot rot

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
腐ったrotted
Thể kết thúc
(終止形)
腐る。rot.
Thể điều kiện
(仮定形)
腐ればif rot
Thể ý chí
(意志形)
腐ろう !let's rot
Thể mệnh lệnh
(命令形)
腐れ !rot !
Giải thích AI
Ý nghĩa

腐ります có nghĩa là "thối", "hư hỏng" hoặc "mục nát". Nó diễn tả trạng thái của đồ vật, thực phẩm, hoặc vật chất khác bị biến chất do tác động của vi khuẩn hoặc thời gian, dẫn đến việc chúng không còn sử dụng được nữa. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xuống cấp, suy đồi về mặt đạo đức, tinh thần hoặc chất lượng. ⚫︎ Động từ này thể hiện một quá trình tự nhiên, thường là không thể kiểm soát hoặc đảo ngược được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎リンゴが腐りました。 Dịch: Quả táo đã bị thối. ⚫︎食べ物が腐らないように、冷蔵庫に入れましょう。 Dịch: Hãy cho thức ăn vào tủ lạnh để nó không bị hư. ⚫︎彼の態度は腐っている。 Dịch: Thái độ của anh ta thật tồi tệ (đạo đức suy đồi).

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự thối rữa, hư hỏng của đồ vật. ⚫︎ Thường dùng với các loại thực phẩm như rau củ, trái cây, thịt cá. ⚫︎ Cũng có thể dùng để miêu tả sự mục nát về mặt đạo đức, tính cách. ⚫︎ Thường dùng ở thể hiện tại (腐ります), quá khứ (腐りました), hoặc thể mệnh lệnh (腐らないで - đừng để thối). ⚫︎ Lưu ý: Khi nói về sự thối rữa, thường liên quan đến các giác quan như mùi, vị.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 腐ります ⚫︎ Hiragana: くさります ⚫︎ Kanji: 腐 (nghĩa là thối, mục nát) ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là り ます. ⚫︎ Các dạng biến đổi của động từ: • Thể -masu: 腐ります • Thể quá khứ: 腐りました • Thể phủ định: 腐りません • Thể mệnh lệnh: 腐らないで • Thể khả năng: 腐れる

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 痛む(itamu): "hỏng", "đau". Thường dùng cho thực phẩm. ⚫︎ 悪くなる(waruku naru): "trở nên xấu đi", "hỏng". ⚫︎ 朽ちる(kuchiru): "mục nát" (thường dùng cho gỗ hoặc vật liệu khác). ⚫︎劣化する(rettaka suru): "xuống cấp", "giảm chất lượng".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 新鮮な(shinsen na): "tươi ngon", "tươi". ⚫︎ きれいな(kirei na): "sạch sẽ". ⚫︎ 丈夫な(joubu na): "bền chắc".

Ví dụ câu 1

この魚はもう腐りそうだよ。 ・Bản dịch: Con cá này có vẻ sắp thối rồi. ・Giải thích: Sử dụng 腐りそう để diễn tả khả năng đồ vật sắp bị 腐ります (thối).

Ví dụ câu 2

彼は腐った政治家として知られている。 ・Bản dịch: Anh ta được biết đến như một chính trị gia thối nát. ・Giải thích: Sử dụng 腐った để mô tả người có đạo đức suy đồi (nghĩa bóng).

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Kanji 腐 có nghĩa là "thối", "mục nát". ⚫︎ Chữ này mô tả hiện tượng vật chất bị biến chất, phân hủy. ⚫︎ Không có thông tin cụ thể về nguồn gốc sâu xa của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud