Nihongo

おしぼり(おしぼり、oshibori)
- khăn ướt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

SHI

し

し

BO

ぼ

ぼ

RI

り

り

おしぼり (おしぼり, phiên âm: oshibori) có nghĩa là "khăn ướt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:khăn ướt
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おしぼり là một chiếc khăn ướt nhỏ thường được dùng để lau tay hoặc mặt trước khi ăn hoặc sau khi ăn. Nó được cung cấp tại nhiều nhà hàng, quán ăn, và các cơ sở dịch vụ khác ở Nhật Bản để khách hàng có thể tự làm sạch. Khăn おしぼり thường được làm bằng vải cotton và được làm ẩm bằng nước nóng (vào mùa đông) hoặc nước lạnh (vào mùa hè), tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎レストランで、おしぼりがテーブルに置かれていました。 ・Dịch: Ở nhà hàng, người ta đặt khăn おしぼり lên bàn. ⚫︎暑い日に、冷たいおしぼりで顔を拭くと気持ちがいいです。 ・Dịch: Vào một ngày nóng nực, lau mặt bằng khăn おしぼり lạnh rất dễ chịu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng おしぼり để: ⚫︎Lau tay trước khi ăn để đảm bảo vệ sinh. ⚫︎Lau mặt sau khi ăn để cảm thấy sảng khoái. ⚫︎Lau tay sau khi sử dụng nhà vệ sinh (trong một số trường hợp). Khi nhận được おしぼり, bạn có thể tự do sử dụng nó. Sau khi dùng xong, bạn thường đặt おしぼり đã dùng lên đĩa hoặc trả lại cho nhân viên phục vụ.

Cách viết

⚫︎Hiragana: おしぼり ⚫︎Katakana: Không dùng Katakana cho từ này. ⚫︎Kanji: Không có Kanji chính thức cho từ này. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến khăn hoặc việc lau sạch, ví dụ: ⚫︎タオル (taoru) - khăn tắm, khăn mặt. ⚫︎ハンカチ (hankachi) - khăn tay.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

食事の前に、おしぼりで手を拭きましょう。 ・Bản dịch: Hãy lau tay bằng khăn おしぼり trước khi ăn. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn mọi người dùng おしぼり để làm sạch tay trước khi ăn, thể hiện sự lịch sự và vệ sinh.

Ví dụ câu 2

このレストランのおしぼりはいつもいい匂いがします。 ・Bản dịch: Khăn おしぼり ở nhà hàng này luôn có mùi thơm dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả về chất lượng của khăn おしぼり được cung cấp tại một nhà hàng cụ thể.

Nguồn gốc

Từ "おしぼり" (o-shibori) là sự kết hợp của "お" (o, tiền tố kính ngữ) và động từ "絞る" (shiboru, vắt, ép). Ban đầu, khăn được vắt (shiboru) để loại bỏ nước thừa, tạo ra một chiếc khăn ướt để lau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud