冷凍庫(れいとうこ、reitouko)
- tủ đông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REITOUKO
冷凍庫
れいとうこ
冷凍庫 (れいとうこ, phiên âm: reitouko) có nghĩa là "tủ đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tủ đông |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
冷凍庫 có nghĩa là "tủ đông" hoặc "ngăn đá" trong tiếng Việt. Đây là một thiết bị gia dụng hoặc thương mại được thiết kế để bảo quản thực phẩm và các mặt hàng khác ở nhiệt độ dưới 0 độ C, giúp chúng không bị hư hỏng và kéo dài thời hạn sử dụng. 冷凍庫 có thể giữ thực phẩm ở trạng thái đông lạnh trong thời gian dài.
⚫︎冷凍庫に食材を入れました。 Dịch: Tôi đã cho thực phẩm vào tủ đông. ⚫︎冷凍庫でアイスクリームを保管しています。 Dịch: Tôi bảo quản kem trong tủ đông. ⚫︎冷凍庫の温度を調整してください。 Dịch: Hãy điều chỉnh nhiệt độ của tủ đông.
Bạn sử dụng 冷凍庫 khi muốn nói về tủ đông trong nhà, trong cửa hàng, hoặc trong các cơ sở thương mại khác. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bảo quản thực phẩm đông lạnh, chẳng hạn như khi bạn cất trữ thực phẩm, lấy thực phẩm ra, hoặc khi nói về việc bảo trì thiết bị.
冷凍庫 thường được viết bằng kanji và hiragana. • Kanji: 冷凍庫 • Hiragana: れいとうこ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
• 冷凍室 (reitoushitsu): Ngăn đông (trong tủ lạnh) • フリーザー (furiizaa): Tủ đông (từ mượn tiếng Anh "freezer")
• Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thiết bị cụ thể. Tuy nhiên, nếu xét về chức năng thì có thể xem xét: • 冷蔵庫 (reizouko): Tủ lạnh
週末に食べるために、冷凍庫にピザを入れました。 ・Bản dịch: Tôi đã cho pizza vào tủ đông để ăn vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này mô tả việc cho pizza vào tủ đông để bảo quản.
この冷凍庫は容量が大きくて便利です。 ・Bản dịch: Chiếc tủ đông này có dung tích lớn và rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này mô tả về tiện ích của một chiếc tủ đông có dung tích lớn.
冷凍庫 là một từ ghép trong tiếng Nhật. • 冷凍 (reitou): Đông lạnh • 庫 (ko): Kho, nơi chứa đựng Do đó, 冷凍庫 mang nghĩa đen là "kho đông lạnh".