冷凍庫(れいとうこ、reitouko)
- tủ đông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REITOUKO
冷凍庫
れいとうこ
冷凍庫 (れいとうこ, phiên âm: reitouko) có nghĩa là "tủ đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tủ đông |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |