Nihongo

全然(ぜんぜん、zenぜん)
- hoàn toàn không

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZENZEN

全然

ぜんぜん

全然 (ぜんぜん, phiên âm: zenぜん) có nghĩa là "hoàn toàn không" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:hoàn toàn không
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

全然 có nghĩa là "hoàn toàn", "chút nào" hoặc "tí nào". Nó thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự phủ định, thể hiện rằng không có gì, hoặc không có chút nào liên quan đến điều gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng trong câu khẳng định, nhưng trong trường hợp này, nó sẽ mang nghĩa nhấn mạnh sự "hoàn toàn" hoặc "tuyệt đối".

Ví dụ cụ thể

⚫︎全然食べません。 ・Dịch: Tôi không ăn chút nào cả. ⚫︎全然問題ありません。 ・Dịch: Hoàn toàn không có vấn đề gì. ⚫︎今日の試験は全然難しくなかった。 ・Dịch: Bài kiểm tra hôm nay hoàn toàn không khó.

Cách sử dụng

⚫︎全然 thường được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh ý phủ định. ⚫︎Nó đứng trước động từ, tính từ hoặc các từ phủ định khác. ⚫︎Trong một số trường hợp, nó có thể dùng trong câu khẳng định, nhưng thường để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc tuyệt đối. ⚫︎Lưu ý, khi sử dụng 全然 trong câu phủ định, thì động từ hoặc tính từ phải ở thể phủ định.

Cách viết

⚫︎全然 được viết bằng hiragana: ぜんぜん. ⚫︎Chữ Hán của 全然 là 全然 (zenzen). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎全く (mattaku): Hoàn toàn, tuyệt đối. ⚫︎全然 và 全く có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong câu phủ định. ⚫︎少しも (sukoshi mo): Một chút cũng không. ⚫︎まるで (marude): Như thể là, giống như (thường được dùng trong so sánh và nhấn mạnh sự phủ định)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 全然 nhấn mạnh sự phủ định. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ có nghĩa đối lập với ý chính của câu, ví dụ: ⚫︎Có, có một chút. ⚫︎Một phần nào đó.

Ví dụ câu 1

私は日本語を全然話せません。 ・Bản dịch: Tôi không thể nói tiếng Nhật chút nào cả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 全然 để nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không thể nói tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

彼は全然変わっていません。 ・Bản dịch: Anh ấy hoàn toàn không thay đổi gì cả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 全然 để nhấn mạnh rằng không có sự thay đổi nào xảy ra.

Nguồn gốc

全然 được tạo thành từ hai chữ Hán: 全 (zen: toàn bộ, tất cả) và 然 (zen: như thế, tự nhiên). Khi kết hợp, nó thể hiện ý nghĩa "hoàn toàn" hoặc "từ đầu đến cuối".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud