小魚(こざかな、kozakana)
- cá nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOZAKANA
小魚
こざかな
小魚 (こざかな, phiên âm: kozakana) có nghĩa là "cá nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cá nhỏ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
小魚小魚 có nghĩa là "cá nhỏ" hoặc "cá con". Từ này dùng để chỉ những loài cá có kích thước nhỏ, thường là cá chưa trưởng thành hoặc các loại cá có kích thước tự nhiên nhỏ bé.
⚫︎ 朝食に小魚の干物を食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn cá khô nhỏ vào bữa sáng. ⚫︎ 猫は小魚が大好きです。 ・Bản dịch: Mèo rất thích cá nhỏ. ⚫︎ この川には小魚がたくさんいます。 ・Bản dịch: Có rất nhiều cá nhỏ trong con sông này.
Bạn có thể sử dụng 小魚小魚 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về thực phẩm, vật nuôi (ví dụ: thức ăn cho mèo), hoặc môi trường sống của cá. Từ này khá phổ biến và dễ hiểu.
⚫︎ 小魚小魚 được viết bằng chữ Kanji (汉字). ⚫︎ Cách đọc là こざかな (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 稚魚(ちぎょ)- Cá con (chỉ giai đoạn phát triển đầu đời của cá). ⚫︎ 子魚(しぎょ) - Cá con. (Ít dùng hơn) ⚫︎ 鰯(いわし) - Cá mòi (cũng có thể gọi là cá nhỏ khi còn nhỏ).
⚫︎ 大魚(たいぎょ) - Cá lớn. (Ít dùng, thường dùng để chỉ những con cá lớn hơn bình thường hoặc cá quan trọng) ⚫︎ 成魚(せいぎょ) - Cá trưởng thành.
子供たちは小魚を捕まえるために、川で遊んでいます。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi ở sông để bắt cá nhỏ. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động bắt cá nhỏ của trẻ em ở sông.
小魚は、他の大きな魚のエサになります。 ・Bản dịch: Cá nhỏ là thức ăn cho các loài cá lớn khác. ・Giải thích: Giải thích về vai trò của cá nhỏ trong chuỗi thức ăn.
小魚小魚 là một từ ghép, trong đó 小 (ko) có nghĩa là "nhỏ" và 魚 (sakana) có nghĩa là "cá". Sự kết hợp của hai từ này tạo thành nghĩa "cá nhỏ".