にんにく(にんにく、ninにku)
- tỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
に
に
N
ん
ん
NI
に
に
KU
く
く
にんにく (にんにく, phiên âm: ninにku) có nghĩa là "tỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tỏi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
にんにく có nghĩa là tỏi. Đây là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, được sử dụng để tăng thêm hương vị và mùi thơm cho món ăn.
⚫︎ラーメンに にんにく を入れますか。 Dịch: Bạn có muốn thêm tỏi vào mì ramen không? ⚫︎にんにく 炒めは美味しい。 Dịch: Tỏi xào rất ngon.
Bạn có thể sử dụng にんにく khi nói về tỏi trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, nấu ăn hoặc thảo luận về nguyên liệu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả hương vị của món ăn cho đến việc hỏi về việc có sử dụng tỏi trong một món cụ thể hay không.
⚫︎ にんにく thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của にんにく là 大蒜 (daitō). Tuy nhiên, cách viết này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn bản chuyên ngành.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho にんにく, vì nó là tên gọi của một loại thực phẩm cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một loại thực phẩm cụ thể.
この料理は にんにく の風味が効いていて美味しいです。 ・Bản dịch: Món ăn này ngon vì có hương vị tỏi. ・Giải thích: Câu này mô tả hương vị của món ăn có sử dụng tỏi.
にんにく 好きですか? ・Bản dịch: Bạn có thích tỏi không? ・Giải thích: Câu này là một câu hỏi hỏi về sở thích cá nhân đối với tỏi.
Từ "にんにく" có nguồn gốc từ tiếng Trung, được phiên âm vào tiếng Nhật.