にんにく(にんにく、ninにku)
- tỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
に
に
N
ん
ん
NI
に
に
KU
く
く
にんにく (にんにく, phiên âm: ninにku) có nghĩa là "tỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tỏi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
に
に
N
ん
ん
NI
に
に
KU
く
く
にんにく (にんにく, phiên âm: ninにku) có nghĩa là "tỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tỏi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |