昆布(こんぶ、konbu)
- rong biển kombu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONBU
昆布
こんぶ
昆布 (こんぶ, phiên âm: konbu) có nghĩa là "rong biển kombu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | rong biển kombu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
昆布 là một loại rong biển ăn được, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Nó có hương vị mặn mà, umami đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều món ăn khác nhau.
⚫︎ 昆布だしを作ります。 Dịch: Tôi sẽ làm nước dùng từ rong biển. ⚫︎ おにぎりに昆布を入れました。 Dịch: Tôi đã cho rong biển vào cơm nắm. ⚫︎ 昆布の佃煮が好きです。 Dịch: Tôi thích món rong biển rim.
Bạn có thể sử dụng 昆布 khi nói về loại rong biển này trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, nấu ăn hoặc nguyên liệu. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ các sản phẩm có thành phần là rong biển.
⚫︎ Thông thường, 昆布 được viết bằng chữ Hán (漢字) là 昆布. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là こんぶ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ chung về rong biển như 海藻 (かいそう) - rong biển.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この昆布はとても美味しいです。 ・Bản dịch: Rong biển này rất ngon. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả về chất lượng của 昆布.
昆布は日本の食文化に欠かせないものです。 ・Bản dịch: Rong biển là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 昆布 trong ẩm thực Nhật Bản.
Từ "昆布" có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ.