Nihongo

だし(だし、dashi)
- nước dùng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DA

だ

だ

SHI

し

し

だし (だし, phiên âm: dashi) có nghĩa là "nước dùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nước dùng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

だし có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, nhưng chủ yếu được sử dụng theo ba cách chính: gia vị, vì...mà, và suy luận/lý do.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ Gia vị: dùng để chỉ nước dùng hoặc chiết xuất tạo vị umami trong nấu ăn. ⚫︎お味噌汁のだし ・Bản dịch: Nước dùng trong súp miso ⚫︎だし巻き卵 ・Bản dịch: Trứng cuộn có vị umami ⚫︎ Vì...mà: thể hiện lý do hoặc căn cứ. ⚫︎彼が来ないだし、先に始めましょう。 ・Bản dịch: Vì anh ấy không đến, nên chúng ta bắt đầu trước nhé. ⚫︎ Suy luận/lý do: sử dụng để diễn đạt một suy luận hoặc kết luận. ⚫︎雨が降っているだし、傘を持って行ったほうがいいよ。 ・Bản dịch: Trời đang mưa, bạn nên mang theo ô.

Cách sử dụng

⚫︎ Gia vị: thường dùng trong nấu ăn để chỉ nước dùng từ cá bào, rong biển kombu, nấm hương... ⚫︎ Vì...mà: đặt sau một mệnh đề để giải thích lý do hoặc căn cứ. ⚫︎ Suy luận/lý do: đặt sau một mệnh đề để đưa ra kết luận dựa trên thông tin đã biết. Khi dùng để suy luận, nó có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với chỉ đưa ra lý do thông thường.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana: だし. ⚫︎ Trong nấu ăn, đôi khi người ta dùng từ khác, ví dụ như 出汁, dùng kanji để chỉ nước dùng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Nước dùng (trong nấu ăn): スープ(su-pu – từ mượn tiếng Anh “soup”), hoặc các từ chỉ loại nước dùng cụ thể (ví dụ: 昆布だし– nước dùng từ rong biển kombu). ⚫︎ Vì...mà: から(kara), ので(node). ⚫︎ Suy luận/lý do: から(kara), ので(node), からには(karaniwa).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì だし có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

このスープは、昆布だしと鰹節だしで作られています。 ・Bản dịch: Món súp này được làm từ nước dùng kombu và nước dùng cá ngừ bào. ・Giải thích: Câu này sử dụng だし để chỉ loại nước dùng trong nấu ăn.

Ví dụ câu 2

高いだしは材料がいいだし、味が美味しい。 ・Bản dịch: Vì nguyên liệu tốt nên nước dùng ngon. ・Giải thích: Ở đây, だしđược dùng để diễn đạt lý do.

Nguồn gốc

Từ "だし" trong ý nghĩa là gia vị, bắt nguồn từ động từ 出す(dasu), có nghĩa là "lấy ra" hoặc "chiết xuất". Ý chỉ việc chiết xuất hương vị từ các nguyên liệu. Trong trường hợp "vì...mà" hoặc suy luận, nguồn gốc không rõ ràng như trong ý nghĩa gia vị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud