Nihongo

丼(どんぶり、donburi)
- bát cơm lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DONBURI

丼

どんぶり

丼 (どんぶり, phiên âm: donburi) có nghĩa là "bát cơm lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bát cơm lớn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

丼 là một từ tiếng Nhật có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là để chỉ một loại bát lớn, sâu lòng, thường dùng để đựng cơm và các món ăn khác nhau. Nghĩa thứ hai là để chỉ các món ăn được phục vụ trong loại bát này, thường là cơm với các loại thức ăn kèm như thịt, cá, rau củ, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎親子丼 Dịch: Oyakodon (cơm trứng gà và thịt gà) ⚫︎牛丼 Dịch: Gyudon (cơm thịt bò) ⚫︎[丼]もの Dịch: Đồ ăn [丼] (cơm [丼])

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 丼 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn gọi món cơm [丼] trong nhà hàng. ⚫︎Khi bạn muốn nói về loại bát đựng thức ăn. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả một món ăn cụ thể có thành phần là cơm và topping.

Cách viết

Từ 丼 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 丼 ⚫︎ Hiragana: どんぶり ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, có thể dùng các từ sau để chỉ bát: ⚫︎お椀 (おわん): Bát ⚫︎器 (うつわ): Đồ đựng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

今日のランチは親子丼にしよう。 ・Bản dịch: Hôm nay ăn trưa bằng Oyakodon nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để rủ nhau ăn món Oyakodon cho bữa trưa.

Ví dụ câu 2

この丼は大きいね。 ・Bản dịch: Cái bát này to nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả về kích thước của chiếc bát.

Nguồn gốc

Chữ Hán 丼 có cấu tạo gồm chữ 井 (giếng) và thêm dấu chấm ở trên. Ý chỉ cái bát sâu lòng, giống như cái giếng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud