おでん(おでん、oden)
- oden
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
DE
で
で
N
ん
ん
おでん (おでん, phiên âm: oden) có nghĩa là "oden" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | oden |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おでん là một món ăn Nhật Bản gồm nhiều nguyên liệu khác nhau được hầm trong nước dùng dashi. Món ăn này thường được bán vào mùa đông và rất phổ biến ở Nhật Bản. Các nguyên liệu thường bao gồm trứng luộc, củ cải trắng (daikon), konnyaku (một loại mì làm từ khoai nưa), chikuwa (chả cá ống), và các loại rau củ khác. Gia vị thường dùng là nước tương và mù tạt vàng (karashi).
⚫︎今日は寒いから、おでんを食べに行こう。 ・Dịch: Hôm nay trời lạnh nên mình đi ăn おでん nhé. ⚫︎コンビニでおでんを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua おでん ở cửa hàng tiện lợi.
Bạn có thể sử dụng từ おでん để chỉ món ăn này, khi bạn muốn rủ bạn bè đi ăn おでん, hoặc khi bạn muốn nói về việc bạn đã ăn おでん. Món ăn này thường được nhắc đến trong bối cảnh mùa đông vì nó là một món ăn nóng hổi và ấm bụng.
Từ おでん được viết bằng hiragana là おでん. Không có cách viết bằng kanji phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể nói "món hầm" để diễn tả ý tương tự.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
寒い日には、熱々のおでんが美味しい。 ・Bản dịch: Vào những ngày lạnh giá, おでん nóng hổi rất ngon. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thích thú khi ăn おでん vào mùa đông.
おでんの具は色々あって迷うね。 ・Bản dịch: Các loại nguyên liệu trong おでん rất nhiều, thật là phân vân. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đa dạng của các nguyên liệu trong món おでん.
Nguồn gốc của おでん có thể bắt nguồn từ một món ăn gọi là "den", một món ăn đơn giản được làm từ daikon và konnyaku được nấu với miso. Theo thời gian, các nguyên liệu và công thức đã phát triển để trở thành món おでん mà chúng ta biết ngày nay.