Nihongo

おでんおでんoden
- oden

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

DE

N

おでん (おでん, phiên âm: oden) có nghĩa là "oden" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:oden
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud