Nihongo

ふりかけ(ふりかけ、furikake)
- gia vị rắc cơm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FU

ふ

ふ

RI

り

り

KA

か

か

KE

け

け

ふりかけ (ふりかけ, phiên âm: furikake) có nghĩa là "gia vị rắc cơm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:gia vị rắc cơm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ふりかけ là một loại gia vị khô được rắc lên cơm hoặc các món ăn khác để tăng thêm hương vị, màu sắc và giá trị dinh dưỡng. Nó thường được làm từ các thành phần như rong biển, vừng, cá bào, trứng, rau củ khô và gia vị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎朝ごはんに、ご飯にふりかけをかけました。 Dịch: Buổi sáng, tôi đã rắc ふりかけ lên cơm. ⚫︎子供はふりかけご飯が大好きです。 Dịch: Bọn trẻ rất thích cơm rắc ふりかけ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ふりかけ để: ⚫︎Tăng thêm hương vị cho cơm, đặc biệt khi ăn cơm trắng. ⚫︎Cải thiện vẻ ngoài của món ăn. ⚫︎Bổ sung thêm dinh dưỡng. ⚫︎Dùng cho bữa ăn nhanh gọn, đặc biệt là khi đi du lịch hoặc bận rộn.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ hiragana: ふりかけ. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎Trong một số trường hợp, nếu muốn nhấn mạnh, có thể dùng chữ kanji: 振り掛け, nhưng ít phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là かけ.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể là: ⚫︎調味料 (choumiryou): Gia vị ⚫︎ご飯のお供 (gohan no otomo): Món ăn kèm với cơm (cách nói bao quát hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ふりかけ là một loại gia vị đặc trưng.

Ví dụ câu 1

お弁当に、彩りのためにふりかけを使いました。 ・Bản dịch: Tôi đã sử dụng ふりかけ để trang trí cho hộp cơm trưa. ・Giải thích: Câu này giải thích việc sử dụng ふりかけ để làm cho bữa ăn thêm hấp dẫn về mặt hình ảnh.

Ví dụ câu 2

このふりかけは、カルシウムが豊富で美味しいです。 ・Bản dịch: Loại ふりかけ này giàu canxi và rất ngon. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích về dinh dưỡng và hương vị của ふりかけ.

Nguồn gốc

Từ "furi" (振り) có nghĩa là "rắc, rải" và "kake" (掛け) là "cái gì đó được rắc, rải lên". Tên gọi này phản ánh hành động rắc các nguyên liệu lên trên món ăn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud