Nihongo

お通し(おとおし、otoおshi)
- món khai vị (nhà hàng)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

TOO

通

とお

SHI

し

し

お通し (おとおし, phiên âm: otoおshi) có nghĩa là "món khai vị (nhà hàng)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:món khai vị (nhà hàng)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お通し là một món ăn nhỏ, thường được phục vụ tại các quán bar hoặc nhà hàng kiểu Nhật (izakaya) ngay khi khách hàng vừa gọi đồ uống. Nó giống như món khai vị, và thường được tính tiền vào hóa đơn. お通し thường khác với món khai vị thông thường (như món súp hoặc salad) vì nó có thể là một món ăn bất kỳ, được đầu bếp lựa chọn dựa trên nguyên liệu có sẵn hoặc theo mùa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 居酒屋に入ったら、まずお通しが出てきました。 ・ Dịch: Khi vào izakaya, tôi đã được phục vụ món お通し đầu tiên. ⚫︎ お通しは、季節の食材を使った美味しい料理でした。 ・ Dịch: Món お通し là một món ăn ngon, sử dụng nguyên liệu theo mùa. ⚫︎ お通しは何ですか? ・ Dịch: Món お通し là gì vậy?

Cách sử dụng

Bạn sẽ thường thấy お通し khi đến các quán izakaya. Khi bạn ngồi vào bàn và gọi đồ uống, nhân viên sẽ mang đến món お通し ngay. Bạn không cần phải gọi món お通し, nó tự động được phục vụ. Tuy nhiên, bạn nên hỏi giá của món お通し trước khi gọi món, vì nó sẽ được tính vào hóa đơn.

Cách viết

お通し được viết bằng hiragana là おとおし. Nó thường không được viết bằng kanji, mặc dù có thể viết là お通し (dùng chữ Hán của từ "thông" và "qua"). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm cụ thể trong ẩm thực Nhật Bản. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ, ví dụ: ⚫︎ 前菜 (zensai): Món khai vị ⚫︎ 突き出し (tsukidashi): Từ này đôi khi cũng được dùng thay cho お通し, đặc biệt ở vùng Kansai.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

すみません、お通しは料金に含まれていますか? ・ Dịch: Xin lỗi, món お通し đã bao gồm trong hóa đơn chưa ạ? ・ Giải thích: Câu này được dùng để hỏi về giá của món お通し.

Ví dụ câu 2

このお店のお通しはいつも美味しい。 ・ Dịch: Món お通し của quán này lúc nào cũng ngon. ・ Giải thích: Câu này diễn tả sự hài lòng với món お通し của quán.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ お通し liên quan đến việc "通す" (toosu - thông qua, cho qua). Nó có nghĩa là một món ăn được "cho qua" hoặc "được cung cấp" cho khách hàng như một lời chào mừng khi họ vừa bước vào quán, trước khi họ gọi các món ăn khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud