Nihongo

おかわり(おかわり、okawari)
- suất thêm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

KA

か

か

WA

わ

わ

RI

り

り

おかわり (おかわり, phiên âm: okawari) có nghĩa là "suất thêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:suất thêm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おかわり nghĩa là "xin thêm" hoặc "thêm một phần nữa" món ăn hoặc đồ uống đã được phục vụ. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu thêm thức ăn hoặc đồ uống sau khi đã dùng hết phần được cung cấp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ごはんのおかわり Dịch: Xin thêm cơm. ⚫︎ ビールのおかわりをお願いします。 Dịch: Cho tôi xin thêm bia. ⚫︎ おかわりはいかがですか? Dịch: Bạn có muốn dùng thêm không?

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng おかわり trong các tình huống ăn uống, khi bạn muốn yêu cầu thêm một phần của món ăn hoặc đồ uống mà bạn đã dùng. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong nhà hàng, tại nhà hoặc trong các bữa ăn thân mật. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng おかわり như một danh từ hoặc một động từ. Khi là động từ, bạn có thể thêm các trợ từ như "を" hoặc "に" để chỉ rõ hơn đối tượng. ⚫︎ Ví dụ: "Cơm のおかわり" (thêm cơm), hoặc "Tôi muốn おかわり bia"

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: おかわり. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ もう一杯 (mou ippai): thêm một ly nữa (thường dùng với đồ uống). ⚫︎ お代わり (okawari): (cách nói lịch sự hơn của おかわり, đôi khi có thể dùng kanji, nhưng hiếm gặp) ⚫︎ 足す (tasu): thêm vào, cộng thêm (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một yêu cầu. Tuy nhiên, nếu bạn không muốn thêm, bạn có thể nói: ⚫︎ 結構です (kekkou desu): Không, cảm ơn. ⚫︎ もう結構です (mou kekkou desu): Tôi dùng đủ rồi.

Ví dụ câu 1

もう一杯、コーヒーのおかわりをお願いします。 ・Bản dịch: Cho tôi xin thêm một ly cà phê nữa. ・Giải thích: Đây là một ví dụ về việc yêu cầu thêm cà phê.

Ví dụ câu 2

おかわりはいかがですか? ・Bản dịch: Bạn có muốn dùng thêm không? ・Giải thích: Câu hỏi này được người phục vụ hoặc chủ nhà sử dụng để hỏi khách có muốn thêm thức ăn hoặc đồ uống không.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc lặp lại việc "thay" hay "đổi" (cái đã ăn/uống) bằng cái mới, dần dần trở thành một yêu cầu. "Okawari" (おかわり) bắt nguồn từ từ 代わる (kawaru) có nghĩa là "thay thế", "thay đổi", thêm tiếp đầu ngữ "o" (お) lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud