おかず(おかず、okazu)
- món ăn kèm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
KA
か
か
ZU
ず
ず
おかず (おかず, phiên âm: okazu) có nghĩa là "món ăn kèm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | món ăn kèm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おかず là một từ tiếng Nhật có nghĩa là món ăn kèm, món ăn phụ, hoặc món mặn dùng để ăn cùng với cơm. Nó là một phần quan trọng trong bữa ăn của người Nhật, thường khác với cơm và súp.
⚫︎今日の夕食のおかずは何ですか? ・Dịch: Món ăn kèm cho bữa tối nay là gì? ⚫︎お弁当のおかずを自分で作りました。 ・Dịch: Tôi đã tự làm món ăn kèm cho hộp cơm trưa của mình. ⚫︎おかずが足りないから、何か買ってくるよ。 ・Dịch: Vì món ăn kèm không đủ nên tôi sẽ đi mua thêm một chút.
⚫︎おかず thường được dùng khi nói về các món ăn phụ trong bữa ăn. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc khi đi mua sắm. ⚫︎Khi đi ăn ở nhà hàng, bạn có thể hỏi về các món おかず có trong thực đơn.
⚫︎Chữ viết chính: おかず (Hiragana). ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana hoặc Kanji phổ biến.
⚫︎副菜 (ふくさい): Món ăn kèm (có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn). ⚫︎料理 (りょうり): Món ăn (có thể bao gồm cả món chính và おかず). ⚫︎惣菜 (そうざい): Món ăn mua sẵn (thường dùng cho các món đã chế biến sẵn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì おかず chỉ đơn thuần là một loại món ăn. Tuy nhiên, nó có thể đối lập với cơm (ご飯 - gohan) hoặc súp (汁 - shiru) trong một bữa ăn.
今日の夕食は、焼き魚とおかずがいっぱいあるね。 ・Bản dịch: Bữa tối nay có cá nướng và rất nhiều món ăn kèm nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng おかず để chỉ các món ăn kèm khác với cá nướng.
お弁当のおかずは、卵焼きと唐揚げです。 ・Bản dịch: Món ăn kèm trong hộp cơm trưa là trứng tráng và gà rán. ・Giải thích: Câu này liệt kê hai loại おかず cụ thể là trứng tráng và gà rán.
Từ "おかず" có nguồn gốc từ việc phân loại các món ăn phụ để ăn cùng với cơm. Chữ "おか" có nghĩa là "trên, ở trên" và "かず" có nghĩa là "số lượng, lượng". Ban đầu, từ này chỉ số lượng món ăn phụ, sau đó được sử dụng để chỉ các món ăn phụ nói chung.