Nihongo

嗅ぎます(かぎます、kagimasu)
- ngửi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

嗅

か

GI

ぎ

ぎ

MA

ま

ま

SU

す

す

嗅ぎます (かぎます, phiên âm: kagimasu) có nghĩa là "ngửi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ngửi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kagimasu

Hiragana:かぎます

Thể lịch sự
(ます形)
かぎます嗅ぎます。smell.
Thể từ điển
(辞書形)
嗅ぐsmell
Thể liên dụng
(て形)
嗅いで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
嗅がないnot smell

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
嗅いだsmelled
Thể kết thúc
(終止形)
嗅ぐ。smell.
Thể điều kiện
(仮定形)
嗅げばif smell
Thể ý chí
(意志形)
嗅ごう !let's smell
Thể mệnh lệnh
(命令形)
嗅げ !smell !
Giải thích AI
Ý nghĩa

嗅ぎます嗅ぎます có nghĩa là "ngửi", "hít" hoặc "ngửi thấy" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động sử dụng mũi để cảm nhận mùi hương hoặc mùi vị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎花を嗅ぎます。 Dịch: Tôi ngửi bông hoa. ⚫︎何か変な匂いを嗅ぎました。 Dịch: Tôi ngửi thấy một mùi kỳ lạ. ⚫︎料理の匂いを嗅ぎます。 Dịch: Tôi ngửi mùi thức ăn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 嗅ぎます嗅ぎます khi bạn muốn diễn tả hành động ngửi một vật gì đó để kiểm tra mùi hương của nó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc cảm nhận mùi.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 嗅 và hiragana ぎます. Tuy nhiên, trong các bài viết không chính thức hoặc khi bạn chưa quen với kanji, bạn có thể viết hoàn toàn bằng hiragana かぎます. Okurigana ぎます luôn được giữ nguyên trong cách viết này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả hành động tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ 匂いをかぐ (nioi o kagu): Ngửi mùi. ⚫︎ においをかいだ (nioi o kaida): Đã ngửi thấy mùi (thể quá khứ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc ngửi không có hành động đối lập rõ ràng.

Ví dụ câu 1

この香水はいい匂いがしますね。ちょっと嗅がせてください。 ・Bản dịch: Nước hoa này có mùi thơm thật đấy. Cho tôi ngửi một chút được không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 嗅がせてください嗅がせてください, hình thức sai khiến của 嗅ぎます嗅ぎます, để yêu cầu người khác cho phép mình ngửi.

Ví dụ câu 2

火事のにおいを嗅ぎました。 ・Bản dịch: Tôi ngửi thấy mùi khói của đám cháy. ・Giải thích: Trong câu này, 嗅ぎました嗅ぎました được sử dụng để diễn tả việc ngửi thấy mùi khói.

Nguồn gốc

Kanji 嗅 là một chữ Hán hình thanh, kết hợp giữa bộ "khẩu" (口) ở trên và chữ "khứ" (臭) biểu thị ý nghĩa liên quan đến mùi. Nó chỉ ra hành động sử dụng mũi để cảm nhận mùi hương.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud