嗅ぎます(かぎます、kagimasu)
- ngửi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
嗅
か
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
嗅ぎます (かぎます, phiên âm: kagimasu) có nghĩa là "ngửi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ngửi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kagimasu
Hiragana:かぎます
Thể lịch sự (ます形) | かぎます嗅ぎます。smell. |
Thể từ điển (辞書形) | 嗅ぐsmell |
Thể liên dụng (て形) | 嗅いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 嗅がないnot smell |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 嗅いだsmelled |
Thể kết thúc (終止形) | 嗅ぐ。smell. |
Thể điều kiện (仮定形) | 嗅げばif smell |
Thể ý chí (意志形) | 嗅ごう !let's smell |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 嗅げ !smell ! |