Nihongo

冷まします(さまします、samashiまsu)
- làm nguội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

冷

さ

MA

ま

ま

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

冷まします (さまします, phiên âm: samashiまsu) có nghĩa là "làm nguội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:làm nguội
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:samashiまsu

Hiragana:さまします

Thể lịch sự
(ます形)
さまします冷まsいます。cool down.
Thể từ điển
(辞書形)
冷ますcool down
Thể liên dụng
(て形)
冷まsいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
冷まさないnot cool down

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
冷まsいたcool downed
Thể kết thúc
(終止形)
冷ます。cool down.
Thể điều kiện
(仮定形)
冷ませばif cool down
Thể ý chí
(意志形)
冷まそう !let's cool down
Thể mệnh lệnh
(命令形)
冷ませ !cool down !
Giải thích AI
Ý nghĩa

冷まします có nghĩa là làm nguội, làm lạnh, hoặc để nguội. Nó liên quan đến việc giảm nhiệt độ của một thứ gì đó, thường là để nó ở nhiệt độ có thể chấp nhận được hoặc an toàn để sử dụng. Hành động này thường được thực hiện đối với thức ăn, đồ uống hoặc các vật thể nóng khác. Việc này thường bao gồm việc đặt đồ vật vào nơi thoáng mát, để nó tự nguội hoặc sử dụng các phương pháp làm mát khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎熱いラーメンを少し冷まします。 Dịch: Tôi sẽ làm nguội một chút mì ramen nóng. ⚫︎紅茶を冷ましてから飲みます。 Dịch: Tôi sẽ để nguội trà đen rồi mới uống. ⚫︎料理が熱すぎるので、扇風機で冷まします。 Dịch: Vì món ăn quá nóng, tôi sẽ dùng quạt để làm nguội.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 冷まします trong các tình huống cần thiết phải làm giảm nhiệt độ của một thứ gì đó. Ví dụ, khi bạn cần làm nguội thức ăn trước khi ăn, hoặc làm nguội đồ uống trước khi uống. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như làm nguội thiết bị. Hành động này thường được thực hiện chủ động, có nghĩa là bạn đang cố gắng làm cho vật gì đó lạnh hơn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 冷 và hiragana まします. Cách viết đầy đủ: 冷まします Okurigana (phần đuôi hiragana): Luôn là まします.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 冷やす (hiyasu): Làm lạnh (dùng cho đồ vật). ⚫︎ 冷める (sameru): Tự nguội (tự động, không cần tác động). ⚫︎ 冷ます (samasu): (tương tự) 冷まします.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 温めます (atatamemasu): Làm nóng. ⚫︎ 熱くします (atsuku shimasu): Làm nóng lên (làm cho nóng hơn).

Ví dụ câu 1

スープが熱すぎるので、少し冷まします。 ・Bản dịch: Súp nóng quá, tôi sẽ làm nguội một chút. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ giảm nhiệt độ của súp để có thể ăn được.

Ví dụ câu 2

子供に食べさせる前に、お粥を冷まします。 ・Bản dịch: Tôi sẽ làm nguội cháo trước khi cho trẻ ăn. ・Giải thích: Việc này nhằm đảm bảo an toàn cho trẻ, tránh bị bỏng.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ động từ 冷ます (samasu), kết hợp với đuôi kính ngữ ます (masu). 冷 (rei) có nghĩa là lạnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud