Nihongo

時々(ときどき、tokidoき)
- thỉnh thoảng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOKIDOKI

時々

ときどき

時々 (ときどき, phiên âm: tokidoき) có nghĩa là "thỉnh thoảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:thỉnh thoảng
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

時々 có nghĩa là "thỉnh thoảng", "đôi khi", hoặc "lâu lâu". Nó diễn tả hành động, sự kiện xảy ra không thường xuyên, không liên tục.

Ví dụ cụ thể

⚫︎時々、映画を見ます。 Dịch: Thỉnh thoảng tôi xem phim. ⚫︎時々、道で友達に会います。 Dịch: Đôi khi tôi gặp bạn trên đường. ⚫︎週末は時々、旅行に行きます。 Dịch: Cuối tuần lâu lâu tôi đi du lịch.

Cách sử dụng

⚫︎時々 được dùng để diễn tả tần suất của hành động, sự kiện nào đó. ⚫︎ Nó thường đứng trước động từ. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường được dùng để miêu tả những việc làm không thường xuyên, khác với những thói quen hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng chữ hiragana: ときどき. ⚫︎ Có thể dùng kanji: 時々. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ たまに (thỉnh thoảng, đôi khi) ⚫︎ たまさか (hiếm khi) ⚫︎ 折々 (toki-doki) : dùng trong văn viết ⚫︎ ときおり (tokiori) : dùng trong văn viết, trang trọng hơn

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể dùng các từ chỉ sự thường xuyên như: ⚫︎ いつも (luôn luôn) ⚫︎ いつもいつも (luôn luôn, luôn luôn) ⚫︎ いつもは (thường thì)

Ví dụ câu 1

[時々]、日本語の勉強をします。 ・Bản dịch: Thỉnh thoảng tôi học tiếng Nhật. ・Giải thích: Diễn tả hành động học tiếng Nhật không phải lúc nào cũng làm.

Ví dụ câu 2

彼は[時々]、私に手紙を書きます。 ・Bản dịch: Anh ấy thỉnh thoảng viết thư cho tôi. ・Giải thích: Diễn tả hành động viết thư không thường xuyên của anh ấy.

Nguồn gốc

時々 được tạo thành từ chữ 時 (thời gian) và 々 (khi lặp lại một từ hoặc bộ phận của một từ). Chữ 々được dùng để biểu thị sự lặp lại của chữ đứng trước, tương tự như việc lặp lại chữ 時.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud