温めます(あたためます、ataたmemasu)
- làm ấm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATATA
温
あたた
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
温めます (あたためます, phiên âm: ataたmemasu) có nghĩa là "làm ấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | làm ấm |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ataたmemasu
Hiragana:あたためます
Thể lịch sự (ます形) | あたためます温めます。warm. |
Thể từ điển (辞書形) | 温めるwarm |
Thể liên dụng (て形) | 温めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 温めないnot warm |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 温めたwarmed |
Thể kết thúc (終止形) | 温める。warm. |
Thể điều kiện (仮定形) | 温めればif warm |
Thể ý chí (意志形) | 温めよう !let's warm |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 温めろ !warm ! |