Nihongo

温めます(あたためます、ataたmemasu)
- làm ấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATATA

温

あたた

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

温めます (あたためます, phiên âm: ataたmemasu) có nghĩa là "làm ấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:làm ấm
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ataたmemasu

Hiragana:あたためます

Thể lịch sự
(ます形)
あたためます温めます。warm.
Thể từ điển
(辞書形)
温めるwarm
Thể liên dụng
(て形)
温めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
温めないnot warm

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
温めたwarmed
Thể kết thúc
(終止形)
温める。warm.
Thể điều kiện
(仮定形)
温めればif warm
Thể ý chí
(意志形)
温めよう !let's warm
Thể mệnh lệnh
(命令形)
温めろ !warm !
Giải thích AI
Ý nghĩa

温めます (あたためます) có nghĩa là "hâm nóng", "làm ấm", hoặc "nung nóng" một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn tăng nhiệt độ của một vật hoặc một thứ gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電子レンジでご飯を温めます Dịch: Tôi hâm nóng cơm bằng lò vi sóng. ⚫︎ コーヒーを温めますか? Dịch: Bạn có muốn tôi hâm nóng cà phê không? ⚫︎ 寒かったので、ストーブで部屋を温めました。 Dịch: Vì trời lạnh nên tôi đã làm ấm phòng bằng lò sưởi.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 温めます khi bạn muốn chỉ hành động làm cho một thứ gì đó ấm hơn, hoặc nóng hơn. ⚫︎ Thường được dùng cho đồ ăn, thức uống hoặc không gian. ⚫︎ Sử dụng đuôi "-ます" (masu) là hình thức lịch sự. Bạn có thể thay đổi đuôi này tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, dạng quá khứ là 温めました (atatamemashita), dạng mệnh lệnh (không lịch sự) có thể là 温めろ (atatamero).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 温 (on - ấm, nóng) và hiragana めます (m-a-su - dạng động từ). ⚫︎ Cách viết khác: Chỉ viết bằng hiragana: あたためます. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác. ⚫︎ Chú ý rằng, 温めます là dạng -masu của động từ 温める (atatamaru).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暖めます (atatamemasu): Cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể có sắc thái "làm ấm" nhẹ nhàng hơn. ⚫︎ 熱します (nesshimasu): Có nghĩa là "làm nóng" hoặc "đun nóng" với cường độ cao hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 冷やします (hiyashimasu): Làm lạnh. ⚫︎ 冷ます (samasu): Để nguội.

Ví dụ câu 1

スープを温めてから食べましょう。 ・Bản dịch: Hãy hâm nóng súp trước khi ăn nhé. ・Giải thích: Sử dụng dạng mệnh lệnh nhẹ nhàng "ましょう" (mashou) để rủ rê.

Ví dụ câu 2

この料理はレンジで温められますか? ・Bản dịch: Món ăn này có thể hâm nóng bằng lò vi sóng không? ・Giải thích: Sử dụng dạng bị động/khả năng (られる -rareru) để hỏi về khả năng hâm nóng.

Nguồn gốc

Từ này có gốc từ chữ Hán 温 (on) có nghĩa là "ấm" hoặc "nóng", kết hợp với động từ nhóm 2 của tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud