Nihongo

混ぜます(まぜます、mazeまsu)
- trộn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

混

ま

ZE

ぜ

ぜ

MA

ま

ま

SU

す

す

混ぜます (まぜます, phiên âm: mazeまsu) có nghĩa là "trộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:trộn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mazeまsu

Hiragana:まぜます

Thể lịch sự
(ます形)
まぜます混ぜます。mix.
Thể từ điển
(辞書形)
混ぜるmix
Thể liên dụng
(て形)
混ぜて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
混ぜないnot mix

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
混ぜたmixed
Thể kết thúc
(終止形)
混ぜる。mix.
Thể điều kiện
(仮定形)
混ぜればif mix
Thể ý chí
(意志形)
混ぜよう !let's mix
Thể mệnh lệnh
(命令形)
混ぜろ !mix !
Giải thích AI
Ý nghĩa

混ぜます (mazemasu) có nghĩa là trộn, khuấy, pha trộn, hoặc kết hợp các thành phần khác nhau lại với nhau. Nó diễn tả hành động kết hợp các thứ lại thành một hỗn hợp. ⚫︎ Nó có thể dùng cho việc trộn thức ăn, trộn màu, hoặc kết hợp nhiều thứ khác. ⚫︎ Nó thường mang nghĩa vật lý, liên quan đến việc làm cho các chất tiếp xúc và hòa quyện vào nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 卵と砂糖を混ぜます。 ・Dịch: Trộn trứng và đường. ⚫︎ 野菜をドレッシングと混ぜます。 ・Dịch: Trộn rau với nước sốt. ⚫︎ 色を混ぜて、新しい色を作ります。 ・Dịch: Trộn màu để tạo ra một màu mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi bạn muốn diễn tả hành động trộn hoặc kết hợp các nguyên liệu, chất liệu, hoặc các yếu tố khác lại với nhau. ⚫︎ Thường được dùng trong nấu ăn, hội họa, hoặc bất kỳ tình huống nào liên quan đến việc kết hợp các thành phần. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó với các trợ từ như を (o - trực tiếp) hoặc と (to - cùng với) để chỉ ra các thành phần được trộn.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana là まぜます. ⚫︎ Kanji của nó là 混ぜます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là せ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 混ぜ合わせます (mazeawasemasu): Trộn lẫn, kết hợp. ⚫︎ ブレンドします (burendo shimasu): Trộn, pha trộn (dùng trong văn cảnh chuyên nghiệp hơn, hoặc liên quan đến công nghệ). ⚫︎ 掻き混ぜます (kakimazemasu): Khuấy.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Hiện tại không có từ trái nghĩa chính xác vì 混ぜます diễn tả hành động cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc tách biệt, như: ・分ける (wakeru): Chia ra, phân chia.

Ví dụ câu 1

ご飯に塩とごまを混ぜます。 ・Bản dịch: Trộn muối và mè vào cơm. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động trộn muối và mè vào cơm.

Ví dụ câu 2

材料を全部混ぜて、ケーキを作ります。 ・Bản dịch: Trộn tất cả các nguyên liệu lại, và làm bánh. ・Giải thích: Câu này miêu tả việc sử dụng 混ぜます để trộn các nguyên liệu làm bánh.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 混ぜる (mazeru) có nghĩa là trộn hoặc pha trộn. ⚫︎ Cấu trúc 混ぜます là dạng thể ます (masu) của động từ 混ぜる. ⚫︎ Nguồn gốc của từ này liên quan đến việc kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một hỗn hợp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud