Nihongo

重力(じゅうりょく、juuryoku)
- trọng lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUURYOKU

重力

じゅうりょく

重力 (じゅうりょく, phiên âm: juuryoku) có nghĩa là "trọng lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:trọng lực
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

重力 trong tiếng Nhật có nghĩa là "trọng lực" hoặc "lực hấp dẫn". Nó là lực hút mà các vật chất có khối lượng tác động lên nhau. Nói một cách đơn giản, đó là lực khiến mọi thứ rơi xuống đất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地球の重力 ⚫︎ Bản dịch: Trọng lực của Trái Đất ⚫︎ Giải thích: Đề cập đến lực hấp dẫn của Trái Đất. ⚫︎ リンゴは重力で地面に落ちた。 ⚫︎ Bản dịch: Quả táo rơi xuống đất do trọng lực. ⚫︎ Giải thích: Minh họa về tác động của trọng lực lên một vật thể.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 重力 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về các hiện tượng tự nhiên, khoa học, hoặc trong các cuộc thảo luận về vật lý. Nó có thể được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Từ 重力 thường được viết bằng chữ Hán: 重力. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: じゅうりょく (jūryoku). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) là "りょく".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến khái niệm này bao gồm: ⚫︎ 引力 (いんりょく - inryoku): Lực hút, lực hấp dẫn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Mặc dù không có từ trái nghĩa trực tiếp, các khái niệm liên quan đến việc chống lại trọng lực có thể được xem xét: ⚫︎ 浮力 (ふりょく - furyoku): Lực nổi.

Ví dụ câu 1

宇宙飛行士は重力がない宇宙空間で活動します。 ⚫︎ Bản dịch: Các nhà du hành vũ trụ hoạt động trong không gian vũ trụ không có trọng lực. ⚫︎ Giải thích: Câu này giải thích về môi trường không có trọng lực.

Ví dụ câu 2

重力の研究は、科学にとって重要です。 ⚫︎ Bản dịch: Nghiên cứu về trọng lực là quan trọng đối với khoa học. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu trọng lực.

Nguồn gốc

Từ 重力 được tạo thành từ hai chữ Hán: "重 (jū)" có nghĩa là "nặng" hoặc "trọng" và "力 (ryoku)" có nghĩa là "lực". Vì vậy, 重力 mang ý nghĩa "lực của sự nặng nề" hoặc "lực của trọng lượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud